Bảng giá viện phí năm 2018
Mã DV Tên dịch vụ ĐVT Đơn Giá
03.1002.2048 Nội soi mũi Lần 40,000
03.1001.2048 Nội soi tai      Lần 40,000
03.1003.2048 Nội soi họng Lần 40,000
20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Lần 100,000
20.0072.0191 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ Lần 228,000
20.0071.0184 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Lần 544,000
20.0067.0140 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị Lần 2,191,000
02.0309.0138 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần 278,000
02.0308.0139 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 179,000
02.0307.0136 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết Lần 385,000
02.0306.0137 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Lần 287,000
02.0305.0135 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết Lần 231,000
02.0304.0134 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần 410,000
20.0081.0137..K31.031 Nội soi đại tràng sigma Lần 287,000
23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần 42,400
23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 27,000
01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu Lần 704,000
10.0319.0436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần 1,684,000
16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,543,000
16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,543,000
16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,843,000
16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) Lần 2,843,000
16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,543,000
16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 2,543,000
16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,036,000
28.0176.1076 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2,801,000
28.0340.0559 Nối gân duỗi Lần 2,828,000
01.0073.0120 Mở khí quản thường quy Lần 704,000
10.0350.0434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 3,963,000
03.0078.0120 Mở khí quản Lần 704,000
03.1657.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 834,000
03.1664.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 645,000
03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần 100,000
03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 173,000
03.2175.0879 Chích áp xe thành sau họng Lần 250,000
03.2175.0996 Chích áp xe thành sau họng Lần 713,000
03.2179.0870 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê Lần 1,033,000
03.2180.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Lần 2,973,000
03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần 765,000
10.0491.0455 Gỡ dính sau mổ lại Lần 2,416,000
03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm Lần 679,000
03.2535.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới5 cm Lần 2,507,000
03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 2,807,000
03.2613.0874 Cắt polyp ống tai Lần 1,938,000
03.2613.0875 Cắt polyp ống tai Lần 589,000
03.2735.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,753,000
03.2923.0772 Phẫu thuật cắt bỏ da thừa mi mắt    (XEM LẠI) Lần 645,000
03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay   Lần 2,752,000
03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân                     Lần 2,752,000
03.3819.0559 Nối gân duỗi Lần 2,828,000
10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần 2,709,000
03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần 1,681,000
07.0008.0360 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 3,236,000
07.0009.0360 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 3,236,000
10.0152.0410 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 1,689,000
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần 2,896,000
10.0278.0583 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 1,793,000
10.0288.0583 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực Lần 1,793,000
10.0317.0436 Dẫn lưu bể thận tối thiểu Lần 1,684,000
10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần 3,910,000
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang Lần 3,910,000
10.0498.0489 Cắt u mạc treo ruột Lần 4,482,000
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 1,684,000
10.0454.0465 Cắt dạ dày hình chêm Lần 3,414,000
10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần 3,414,000
10.0465.0465 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 3,414,000
10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 3,414,000
10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 2,416,000
10.0493.0465 Đóng mở thông ruột non Lần 3,414,000
10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần 4,105,000
10.0495.0456 Nối tắt ruột non - ruột non Lần 4,105,000
10.0496.0489 Cắt mạc nối lớn Lần 4,482,000
10.0519.0454 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài Lần 4,282,000
10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần 4,482,000
10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 2,460,000
10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần 2,460,000
10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 2,460,000
10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần 2,709,000
10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 2,460,000
10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo Lần 2,447,000
10.0525.0491 Làm hậu môn nhân tạo Lần 2,447,000
10.0526.0465 Lấy dị vật trực tràng Lần 3,414,000
10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) Lần 2,461,000
10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 2,461,000
10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần 2,461,000
10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Lần 2,153,000
10.0553.0495 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần 2,153,000
10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2,461,000
10.0571.0632 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần 2,147,000
10.0620.0583 Mở thông túi mật Lần 1,793,000
10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 3,157,000
10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 3,157,000
10.0681.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần 3,157,000
10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 3,157,000
10.0556.0494 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 2,461,000
10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần 3,157,000
10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng Lần 1,793,000
10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 3,609,000
10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 3,609,000
10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3,850,000
10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,381,000
10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 3,609,000
10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,752,000
10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 3,640,000
10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2,828,000
10.0572.0577 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 4,381,000
10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2,828,000
10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2,828,000
10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,681,000
10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2,752,000
10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,752,000
10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2,531,000
10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,828,000
10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần 2,752,000
10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2,657,000
10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,528,000
10.0621.0472 Cắt túi mật Lần 4,335,000
12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 679,000
12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,507,000
12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 1,642,000
12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 429,000
12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 768,000
12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm Lần 389,000
12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 1,314,000
12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 819,000
12.0147.0937 Cắt u amidan Lần 3,679,000
12.0161.0874 Cắt polyp ống tai Lần 1,938,000
03.2457.1049 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần 2,507,000
10.0623.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 4,311,000
12.0161.0875 Cắt polyp ống tai Lần 589,000
12.0162.0918 Cắt polyp mũi Lần 647,000
12.0166.0400 Mở lồng ngực thăm dò, sinh thiết Lần 3,162,000
12.0190.0583 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Lần 1,793,000
12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên Lần 1,642,000
12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần 2,536,000
12.0265.0583 Cắt u lành dương vật Lần 1,793,000
12.0267.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,753,000
12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2,753,000
12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 2,835,000
10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 2,563,000
12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần 2,835,000
12.0283.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần 2,835,000
12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2,835,000
12.0306.0597 Cắt u thành âm đạo Lần 1,960,000
12.0309.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1,237,000
12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1,642,000
12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1,642,000
12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần 1,642,000
13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 2,223,000
13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 3,241,000
10.0639.0469 Các phẫu thuật đường mật khác Lần 4,511,000
13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 2,673,000
13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 2,147,000
13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 3,246,000
13.0072.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 2,835,000
13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 2,835,000
13.0115.0650 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 2,568,000
13.0132.0685 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 2,673,000
13.0141.0627 Cắt cụt cổ tử cung Lần 2,638,000
13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần 1,373,000
13.0172.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2,753,000
10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương Lần 4,284,000
13.0174.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,753,000
13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ  (XEM LẠI) Lần 2,728,000
14.0065.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 1,416,000
14.0065.0809 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 915,000
14.0065.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần 804,000
14.0084.0836 Cắt u mi cả bề dày không ghép Lần 689,000
14.0145.0810 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần 500,000
14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần 834,000
10.0683.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 3,157,000
14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 645,000
15.0081.0918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Lần 647,000
15.0081.0919 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Lần 444,000
15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2,658,000
15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 765,000
15.0155.0958 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Lần 2,722,000
15.0159.0965 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt Lần 2,867,000
15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần 2,865,000
28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,609,000
10.0684.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 3,157,000
28.0337.0559 Nối gân gấp Lần 2,828,000
03.1663.0768 Khâu da mi Lần 1,379,000
03.1663.0769 Khâu da mi Lần 774,000
03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 879,000
03.1688.0768 Khâu kết mạc Lần 1,379,000
03.1688.0769 Khâu kết mạc Lần 774,000
03.1800.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 324,000
03.1858.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Lần 539,000
03.1858.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Lần 769,000
03.1858.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Lần 409,000
10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 3,157,000
03.1858.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Lần 899,000
03.1859.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Lần 539,000
03.1859.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Lần 769,000
03.1859.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Lần 409,000
03.1859.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay Lần 899,000
03.1951.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Lần 90,900
03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 47,900
03.2148.0912 Nắn sống mũi sau chấn thương Lần 2,620,000
03.2263.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 1,810,000
03.2458.1049 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần 2,507,000
10.0697.0583 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 1,793,000
03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần 2,531,000
03.3400.0632 Lấy máu tụ tầng sinh môn Lần 2,147,000
03.3406.0600 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 781,000
03.3901.0563 Rút đinh các loại Lần 1,681,000
07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần 218,600
10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần 1,136,000
10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần 1,136,000
10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo Lần 1,136,000
12.0261.1191 Cắt u sùi đầu miệng sáo Lần 1,107,000
10.0698.0628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần 2,524,000
12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 947,000
12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung Lần 1,868,000
12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1,107,000
13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa