|
STT
|
Mã dịch vụ
|
Tên dịch vụ
|
ĐVT
|
Đơn giá
|
|
1
|
2168.1
|
Đặt sonde dạ dày
|
Lần
|
20 000
|
|
2
|
2168.8
|
Cắt sùi mào gà
|
Lần
|
50 000
|
|
3
|
2168.13
|
Chọc dò màng tim
|
Lần
|
70 000
|
|
4
|
2168.15
|
Chọc dò tủy sống
|
Lần
|
30 000
|
|
5
|
2168.20
|
Chọc hút và dẫn lưu dịch
màng phổi
|
Lần
|
70 000
|
|
6
|
2168.22
|
Đặt catheter đo áp lực tĩnh
mạch trung tâm (CVP)
|
Lần
|
70 000
|
|
7
|
2168.26
|
Đặt ống dẫn lưu màng phổi
|
Lần
|
60 000
|
|
8
|
2168.30
|
Điều trị hạ kali canxi máu
|
Lần
|
130 000
|
|
9
|
2168.32
|
Điều trị thải độc bằng
phương pháp tăng cường bài niệu
|
Lần
|
500 000
|
|
10
|
2168.47
|
Mở rộng miệng lỗ sáo
|
Lần
|
40 000
|
|
11
|
2168.48
|
Mổ tràn dịch màng tinh hoàn
|
Lần
|
100 000
|
|
12
|
2168.56
|
Nội soi mũi xoang
|
Lần
|
50 000
|
|
13
|
2168.57
|
Nội soi niệu quản
|
Lần
|
90 000
|
|
14
|
2168.59
|
Nội soi tai
|
Lần
|
50 000
|
|
15
|
2168.63
|
Rửa dạ dày
|
Lần
|
30 000
|
|
16
|
2168.83
|
Soi dạ dày + sinh thiết
|
Lần
|
30 000
|
|
17
|
2168.100
|
Soi trực tràng
|
Lần
|
15 000
|
|
18
|
2168.123
|
Giác hơi
|
Lần
|
10 000
|
|
19
|
2168.127
|
Kéo dãn cột sống cổ bằng
máy kéo ELTRAC
|
Lần
|
09 000
|
|
20
|
2168.128
|
Kéo dãn cột sống thắt lưng
bằng máy kéo ELTRAC
|
Lần
|
10 000
|
|
21
|
2168.135
|
Nẹp cổ tay bàn tay
|
Lần
|
270 000
|
|
22
|
2168.136
|
Nẹp đỡ cột sống cổ
|
Lần
|
340 000
|
|
23
|
2168.145
|
Tập với xe đạp tập
|
Lần
|
04 000
|
|
24
|
2168.151
|
Xoa bóp bằng máy
|
Lần
|
08 000
|
|
25
|
2168.152
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay (60
phút)
|
Lần
|
24 000
|
|
26
|
2168.152.2
|
Xoa bóp cục bộ bằng tay (30
phút)
|
Lần
|
12 000
|
|
27
|
2168.153
|
Xoa bóp toàn thân (60 phút)
|
Lần
|
40 000
|
|
28
|
2168.154
|
Xông hơi
|
Lần
|
10 000
|
|
29
|
2168.161
|
Bóc nhân tuyến giáp
|
Lần
|
800 000
|
|
30
|
2168.166
|
Cắt 2/3 dạ dày
|
Lần
|
1400 000
|
|
31
|
2168.180
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Lần
|
1400 000
|
|
32
|
2168.189
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Lần
|
800 000
|
|
33
|
2168.190
|
Cắt cụt cẳng tay
|
Lần
|
800 000
|
|
34
|
2168.191
|
Cắt cụt cánh tay
|
Lần
|
800 000
|
|
35
|
2168.201
|
Cắt đoạn đại tràng, làm hậu
môn nhân tạo
|
Lần
|
1400 000
|
|
36
|
2168.203
|
Cắt đoạn ruột non
|
Lần
|
1200 000
|
|
37
|
2168.220
|
Cắt lách do chấn thương
|
Lần
|
1400 000
|
|
38
|
2168.221
|
Cắt lọc đơn thuần vết
thương bàn tay
|
Lần
|
800 000
|
|
39
|
2168.222
|
Cắt lọc vết thương gẫy
xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời
|
Lần
|
1400 000
|
|
40
|
2168.229
|
Cắt một nửa tử cung trong
viêm phần phụ, khối u dính
|
Lần
|
1400 000
|
|
41
|
2168.246
|
Cắt ruột thừa viêm
|
Lần
|
800 000
|
|
42
|
2168.261
|
Cắt toàn bộ tuyến giáp, một
thùy có vét hạch cổ 1 bên
|
Lần
|
1400 000
|
|
43
|
2168.262
|
Cắt trĩ từ 2 bó trở lên
|
Lần
|
710 000
|
|
44
|
2168.267
|
Cắt túi mật
|
Lần
|
800 000
|
|
45
|
2168.268
|
Cắt túi thừa Meckel
|
Lần
|
800 000
|
|
46
|
2168.273
|
Cắt u bạch mạch đường kính
5 10cm
|
Lần
|
1400 000
|
|
47
|
2168.277
|
Cắt u bao gân
|
Lần
|
800 000
|
|
48
|
2168.280
|
Cắt u lành dương vật
|
Lần
|
280 000
|
|
49
|
2168.286
|
Cắt u mạc treo không cắt
ruột
|
Lần
|
800 000
|
|
50
|
2168.289
|
Cắt u máu dưới da, đường
kính dưới 5cm
|
Lần
|
800 000
|
|
51
|
2168.293
|
Cắt u nang buồng trứng kèm
triệt sản
|
Lần
|
800 000
|
|
52
|
2168.294
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Lần
|
800 000
|
|
53
|
2168.295
|
Cắt u nang hay u vú lành
|
Lần
|
300 000
|
|
54
|
2168.296
|
Cắt u nang thừng tinh
|
Lần
|
650 000
|
|
55
|
2168.300
|
Cắt u sùi đầu miệng sáo
|
Lần
|
650 000
|
|
56
|
2168.302
|
Cắt u thành âm đạo
|
Lần
|
480 000
|
|
57
|
2168.303
|
Cắt u thành bụng, tạo hình
(có gây mê)
|
Lần
|
800 000
|
|
58
|
2168.312
|
Cắt u tuyến nước bọt mang
tai
|
Lần
|
1400 000
|
|
59
|
2168.315
|
Cắt u xương lành
|
Lần
|
800 000
|
|
60
|
2168.316
|
Cắt u xương sụn
|
Lần
|
1400 000
|
|
61
|
2168.318
|
Cắt u xương sườn: 1 xương
|
Lần
|
800 000
|
|
62
|
2168.326
|
Cắt ung thư phần mềm chi
trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
800 000
|
|
63
|
2168.330
|
Chích áp xe phần mềm lớn
|
Lần
|
650 000
|
|
64
|
2168.331
|
Chích áp xe tầng sinh môn
|
Lần
|
280 000
|
|
65
|
2168.333
|
Cố định gãy xương sườn
|
Lần
|
30 000
|
|
66
|
2168.334
|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Lần
|
800 000
|
|
67
|
2168.335
|
Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành
|
Lần
|
800 000
|
|
68
|
2168.337
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Lần
|
650 000
|
|
69
|
2168.338
|
Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn
giản
|
Lần
|
650 000
|
|
70
|
2168.339
|
Dẫn lưu áp xe khoang
Zetzius
|
Lần
|
650 000
|
|
71
|
2168.341
|
Dẫn lưu áp xe tuỵ
|
Lần
|
1400 000
|
|
72
|
2168.360
|
Đục nạo xương viêm và
chuyển vạt da che phủ
|
Lần
|
1400 000
|
|
73
|
2168.361
|
Đục tổ chức vôi hoá gai
xương
|
Lần
|
800 000
|
|
74
|
2168.363
|
Găm Kischner trong gãy mắt
cá, gãy cổ xương đùi
|
Lần
|
800 000
|
|
75
|
2168.367
|
Kéo liên tục một mảng sườn
hay mảng ức sườn
|
Lần
|
800 000
|
|
76
|
2168.369
|
Khâu cơ hoành bị rách hay
thủng do chấn thương.
|
Lần
|
800 000
|
|
77
|
2168.370
|
Khâu kín vết thương thủng
ngực
|
Lần
|
650 000
|
|
78
|
2168.371
|
Khâu lại bục thành bụng đơn
thuần
|
Lần
|
800 000
|
|
79
|
2168.372
|
Khâu lại da vết thương hở
sau phẫu thuật, sau nhiễm khuẩn
|
Lần
|
650 000
|
|
80
|
2168.374
|
Khâu lỗ thủng dạ dày tá
tràng đơn thuần
|
Lần
|
800 000
|
|
81
|
2168.375
|
Khâu lỗ thủng ruột
|
Lần
|
800 000
|
|
82
|
2168.376
|
Khâu màng xương và vết
thương phần mềm
|
Lần
|
650 000
|
|
83
|
2168.379
|
Khâu tầng sinh môn rách
phức tạp đến cơ vòng
|
Lần
|
800 000
|
|
84
|
2168.380
|
Khâu tử cung do nạo thủng
|
Lần
|
800 000
|
|
85
|
2168.382
|
Khâu vết thương mạch máu chi
|
Lần
|
1400 000
|
|
86
|
2168.386
|
Khâu vỡ gan do chấn thương,
vết thương gan.
|
Lần
|
1400 000
|
|
87
|
2168.388
|
Khoét chóp cổ tử cung
|
Lần
|
800 000
|
|
88
|
2168.390
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Lần
|
800 000
|
|
89
|
2168.392
|
Làm lại thành âm đạo
|
Lần
|
800 000
|
|
90
|
2168.396
|
Lấy khối máu tụ âm đạo tầng
sinh môn
|
Lần
|
650 000
|
|
91
|
2168.397
|
Lấy khối máu tụ thành nang
|
Lần
|
1400 000
|
|
92
|
2168.403
|
Lấy sỏi dẫn lưu túi mật
|
Lần
|
800 000
|
|
93
|
2168.406
|
Lấy sỏi niệu quản
|
Lần
|
800 000
|
|
94
|
2168.410
|
Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn
lưu Kehr
|
Lần
|
1400 000
|
|
95
|
2168.418
|
Mở bụng thăm dò
|
Lần
|
800 000
|
|
96
|
2168.419
|
Mổ dẫn lưu bàng quang
|
Lần
|
800 000
|
|
97
|
2168.421
|
Mổ dẫn lưu thận qua da
|
Lần
|
800 000
|
|
98
|
2168.422
|
Mổ dẫn lưu túi mật
|
Lần
|
800 000
|
|
99
|
2168.423
|
Mổ dẫn lưu viêm tấy khung
chậu do dò nước tiểu
|
Lần
|
800 000
|
|
100
|
2168.425
|
Mổ lấy sỏi bàng quang
|
Lần
|
800 000
|
|
101
|
2168.427
|
Mở lồng ngực trong tràn khí
màng phổi, khâu lỗ thủng
|
Lần
|
800 000
|
|
102
|
2168.431
|
Mở thông dạ dày
|
Lần
|
800 000
|
|
103
|
2168.447
|
Nắn, bó gẫy xương đòn
|
Lần
|
42 000
|
|
104
|
2168.448
|
Nắn, bó gẫy xương gót
|
Lần
|
42 000
|
|
105
|
2168.449
|
Nắn, bó vỡ xương bánh chè
không có chỉ định mổ
|
Lần
|
42 000
|
|
106
|
2168.452
|
Nạo viêm xương
|
Lần
|
800 000
|
|
107
|
2168.453
|
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ
thép gãy xương bánh chè xương bàn xương ngón tay hoặc chân
|
Lần
|
800 000
|
|
108
|
2168.454
|
Nẹp vít trong gãy trật
xương chêm
|
Lần
|
800 000
|
|
109
|
2168.459
|
Nối gân duỗi
|
Lần
|
1400 000
|
|
110
|
2168.460
|
Nối gân gấp
|
Lần
|
1400 000
|
|
111
|
2168.474
|
Nối vị tràng
|
Lần
|
800 000
|
|
112
|
2168.480
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn,
có mở lỗ rò
|
Lần
|
800 000
|
|
113
|
2168.482
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa
ở giữa bụng
|
Lần
|
800 000
|
|
114
|
2168.487
|
Phẫu thuật bong lóc da và
cơ sau chấn thương
|
Lần
|
1400 000
|
|
115
|
2168.489
|
Phẫu thuật cal lệch đầu
dưới xương quay.
|
Lần
|
800 000
|
|
116
|
2168.490
|
Phẫu thuật cal lệch, không
kết hợp xương
|
Lần
|
1400 000
|
|
117
|
2168.495
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng
quang
|
Lần
|
800 000
|
|
118
|
2168.496
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ thận
|
Lần
|
1400 000
|
|
119
|
2168.497
|
Phẫu thuật cắt 1/2 tử cung
|
Lần
|
1400 000
|
|
120
|
2168.498
|
Phẫu thuật cắt bỏ u phần mềm
|
Lần
|
100 000
|
|
121
|
2168.506
|
Phẫu thuật cắt toàn bộ tử
cung đường bụng
|
Lần
|
1400 000
|
|
122
|
2168.516
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử
cung vỡ, có choáng
|
Lần
|
1400 000
|
|
123
|
2168.528
|
Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ
thuật cao (phương pháp Longo) (chưa bao gồm máy cắt nối tự động)
|
Lần
|
1150 000
|
|
124
|
2168.540
|
Phẫu thuật kết hợp xương
bằng nẹp vít (chưa bao gồm đinh xương, nẹp vít)
|
Lần
|
1700 000
|
|
125
|
2168.547
|
Phẫu thuật nang bao hoạt
dịch
|
Lần
|
100 000
|
|
126
|
2168.579
|
Phẫu thuật rò hậu môn các
loại
|
Lần
|
800 000
|
|
127
|
2168.584
|
Phẫu thuật sinh thiết chẩn
đoán
|
Lần
|
650 000
|
|
128
|
2168.606
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn
|
Lần
|
800 000
|
|
129
|
2168.607
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn 2
bên
|
Lần
|
800 000
|
|
130
|
2168.608
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay
thành bụng thường
|
Lần
|
800 000
|
|
131
|
2168.609
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn
nghẹt
|
Lần
|
800 000
|
|
132
|
2168.611
|
Phẫu thuật thoát vị cơ
hoành có kèm trào ngược
|
Lần
|
1400 000
|
|
133
|
2168.618
|
Phẫu thuật thừa ngón
|
Lần
|
140 000
|
|
134
|
2168.619
|
Phẫu thuật thừa ngón có gây
mê (ở TE < 6 tuổi )
|
Lần
|
170 000
|
|
135
|
2168.633
|
Phẫu thuật u mạch máu dưới
da, đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
650 000
|
|
136
|
2168.645
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Lần
|
1400 000
|
|
137
|
2168.647
|
Phẫu thuật vết thương tầng
sinh môn
|
Lần
|
400 000
|
|
138
|
2168.655
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc
ruột thừa
|
Lần
|
800 000
|
|
139
|
2168.656
|
Phẫu thuật viêm tấy bàn
tay, cả viêm bao hoạt dịch
|
Lần
|
800 000
|
|
140
|
2168.657
|
Phẫu thuật viêm tấy phần
mềm ở cơ quan vận động
|
Lần
|
650 000
|
|
141
|
2168.665
|
Rạch da đầu rộng trong máu
tụ dưới da đầu
|
Lần
|
650 000
|
|
142
|
2168.666
|
Rút đinh tháo phương tiện
kết hợp xương
|
Lần
|
880 000
|
|
143
|
2168.667
|
Rút đinh tháo phương tiện
kết hợp xương (ngoại trú)
|
Lần
|
250 000
|
|
144
|
2168.677
|
Tháo bỏ các ngón tay ngón
chân
|
Lần
|
650 000
|
|
145
|
2168.678
|
Tháo đốt bàn
|
Lần
|
650 000
|
|
146
|
2168.679
|
Tháo khớp gối
|
Lần
|
800 000
|
|
147
|
2168.680
|
Tháo khớp khuỷu.
|
Lần
|
800 000
|
|
148
|
2168.682
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
Lần
|
800 000
|
|
149
|
2168.693
|
Vá da toàn bộ, diện tích
dưới 10cm
|
Lần
|
1400 000
|
|
150
|
2168.695
|
Vết thương mạch máu đơn giản
|
Lần
|
800 000
|
|
151
|
2168.704
|
Viêm phúc mạc do các nguyên
nhân khác
|
Lần
|
800 000
|
|
152
|
2168.709
|
Bơm rửa đường mật qua Kehr
|
Lần
|
100 000
|
|
153
|
2168.720
|
Chọc túi cùng Douglas
|
Lần
|
400 000
|
|
154
|
2168.721
|
Dẫn lưu bàng quang bằng
chọc Troca
|
Lần
|
400 000
|
|
155
|
2168.724
|
Đặt nội khí quản sơ sinh
|
Lần
|
320 000
|
|
156
|
2168.725
|
Đặt ống nội khí quản thông
thường
|
Lần
|
50 000
|
|
157
|
2168.736
|
Nắn găm Kirschner trong gãy
Pouteau Colles
|
Lần
|
600 000
|
|
158
|
2168.739
|
Sinh thiết amidan
|
Lần
|
30 000
|
|
159
|
2168.742
|
Sinh thiết u vùng khoang
miệng
|
Lần
|
30 000
|
|
160
|
2168.751
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển
xương đùi
|
Lần
|
|
|
161
|
2168.764
|
Cố định Kirschner trong gẫy
đầu trên xương cánh tay
|
Lần
|
1400 000
|
|
162
|
2168.767
|
Gẫy xương hở, cắt lọc
|
Lần
|
800 000
|
|
163
|
2168.791
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu
có tổn thương phức tạp
|
Lần
|
|
|
164
|
2168.809
|
Phẫu thuật u máu lan tỏa
đường kính từ 5 10cm
|
Lần
|
|
|
165
|
2168.810
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
chân: đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Lần
|
800 000
|
|
166
|
2168.811
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
tay: đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Lần
|
800 000
|
|
167
|
2168.812
|
Phẫu thuật viêm xương cánh
tay: đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Lần
|
800 000
|
|
168
|
2168.813
|
Phẫu thuật viêm xương đùi:
đục, mổ, nạo, dẫn lưu
|
Lần
|
800 000
|
|
169
|
2168.817
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng
trước
|
Lần
|
|
|
170
|
2168.821
|
Sửa sẹo xấu, sẹo quá phát
đơn giản
|
Lần
|
600 000
|
|
171
|
2168.854
|
Tạo hình vành tai
|
Lần
|
1400 000
|
|
172
|
2168.858
|
Tháo khớp cổ tay
|
Lần
|
800 000
|
|
173
|
2168.859
|
Tháo khớp háng
|
Lần
|
|
|
174
|
2168.860
|
Tháo khớp khuỷu
|
Lần
|
800 000
|
|
175
|
2168.861
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff
|
Lần
|
800 000
|
|
176
|
2168.862
|
Tháo khớp vai
|
Lần
|
|
|
177
|
2168.867
|
Vá da dầy toàn bộ diện tích
bằng và trên 10cm2
|
Lần
|
|
|
178
|
2168.880
|
Làm thuốc âm đạo
|
Lần
|
05 000
|
|
179
|
2168.881
|
Nạo phá thai bệnh lý nạo
thai do mổ cũ nạo thai khó
|
Lần
|
100 000
|
|
180
|
2168.882
|
Hút thai dưới 12 tuần
|
Lần
|
80 000
|
|
181
|
2168.884
|
Nạo hút thai trứng
|
Lần
|
70 000
|
|
182
|
2168.885
|
Hút thai có gây mê tĩnh mạch
|
Lần
|
170 000
|
|
183
|
2168.886
|
Đặt tháo dụng cụ tử cung
|
Lần
|
15 000
|
|
184
|
2168.887
|
Khâu vòng cổ tử cung Tháo
vòng khó
|
Lần
|
80 000
|
|
185
|
2168.890
|
Nong đặt dụng cụ tử cung
chống dính buồng tử cung
|
Lần
|
25 000
|
|
186
|
2168.893
|
Khâu rách cùng đồ
|
Lần
|
60 000
|
|
187
|
2168.894
|
Xoa bóp vú và hút sữa kết
hợp chạy tia điều trị viêm tắc sữa
|
Lần
|
12 000
|
|
188
|
2168.895
|
Đẻ không đau (gây tê ngoài
màng cứng; chưa kể thuốc gây tê)
|
Lần
|
320 000
|
|
189
|
2168.896
|
Bóc nhân xơ vú
|
Lần
|
120 000
|
|
190
|
2168.897
|
Trích ápxe Bartholin
|
Lần
|
100 000
|
|
191
|
2168.898
|
Bóc nang Bartholin
|
Lần
|
140 000
|
|
192
|
2168.899
|
Triệt sản nam
|
Lần
|
70 000
|
|
193
|
2168.900
|
Triệt sản nữ
|
Lần
|
100 000
|
|
194
|
2168.904
|
Phẫu thuật u nang buồng
trứng
|
Lần
|
380 000
|
|
195
|
2168.914
|
Nội xoay thai
|
Lần
|
290 000
|
|
196
|
2168.915
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử
cung
|
Lần
|
630 000
|
|
197
|
2168.920
|
Đo tim thai bằng Doppler
|
Lần
|
30 000
|
|
198
|
2168.921
|
Theo dõi tim thai và cơn co
tử cung bằng monitoring
|
Lần
|
50 000
|
|
199
|
2168.930
|
Cắt bỏ chắp có vỏ bọc
|
Lần
|
250 000
|
|
200
|
2168.931
|
Cắt bỏ nhãn cầu, múc nội
nhãn (có độn hoặc không)
|
Lần
|
330 000
|
|
201
|
2168.932
|
Cắt mộng tái phát có vá
niêm mạc hay ghép giác mạc
|
Lần
|
480 000
|
|
202
|
2168.933
|
Cắt u mi, u kết mạc không
vá da, chắp tỏa lan
|
Lần
|
290 000
|
|
203
|
2168.933.1
|
Căt u mi không vá da
|
Lần
|
300 000
|
|
204
|
2168.933.2
|
Căt u kết mạc không vá da,
chắp lan tỏa
|
Lần
|
300 000
|
|
205
|
2168.936
|
Cắt bỏ u bạch mạch kết mạc
|
Lần
|
30 000
|
|
206
|
2168.937
|
Cắt bỏ u hạt, u gai kết mạc
|
Lần
|
60 000
|
|
207
|
2168.938
|
Cắt chỉ giác mạc
|
Lần
|
13 000
|
|
208
|
2168.942
|
Cắt mống mắt chu biên (cả
laser) khoan rìa, đốt nóng, đốt lạnh vùng thể mi, tách thể mi
|
Lần
|
250 000
|
|
209
|
2168.944
|
Cắt mống mắt, lấy thể thuỷ
tinh vỡ, bơm hơi, bơm dịch tiền phòng
|
Lần
|
1400 000
|
|
210
|
2168.945
|
Cắt u bì kết giác mạc có
hoặc không ghép kết mạc
|
Lần
|
380 000
|
|
211
|
2168.946
|
Cắt u kết mạc không vá
|
Lần
|
190 000
|
|
212
|
2168.948
|
Chích mủ hốc mắt
|
Lần
|
190 000
|
|
213
|
2168.950
|
Chữa bỏng mắt do hàn điện
|
Lần
|
09 000
|
|
214
|
2168.951
|
Chích máu, mủ tiền phòng
|
Lần
|
290 000
|
|
215
|
2168.952
|
Đánh bờ mi
|
Lần
|
08 000
|
|
216
|
2168.958
|
Đo khúc xạ máy
|
Lần
|
05 000
|
|
217
|
2168.960
|
Đo thị lực khách quan
|
Lần
|
34 000
|
|
218
|
2168.961
|
Đo thị trường (Humphrey)
|
Lần
|
|
|
219
|
2168.963
|
Đốt lông xiêu
|
Lần
|
10 000
|
|
220
|
2168.968
|
Gọt giác mạc
|
Lần
|
340 000
|
|
221
|
2168.969
|
Khâu cò mi
|
Lần
|
150 000
|
|
222
|
2168.970
|
Khâu củng mạc đơn thuần
|
Lần
|
220 000
|
|
223
|
2168.971
|
Khâu củng giác mạc phức tạp
|
Lần
|
480 000
|
|
224
|
2168.973
|
Khâu da mi, kết mạc bị rách
|
Lần
|
150 000
|
|
225
|
2168.974
|
Khâu giác mạc đơn thuần
|
Lần
|
170 000
|
|
226
|
2168.976
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Lần
|
290 000
|
|
227
|
2168.977
|
Khâu vết thương phần mềm,
tổn thương vùng mắt
|
Lần
|
430 000
|
|
228
|
2168.983
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
Lần
|
380 000
|
|
229
|
2168.985
|
Lấy dị vật tiền phòng
|
Lần
|
290 000
|
|
230
|
2168.988
|
Lấy sạn vôi kết mạc
|
Lần
|
09 000
|
|
231
|
2168.992
|
Mổ mộng kép một mắt
|
Lần
|
60 000
|
|
232
|
2168.997
|
Nặn tuyến bờ mi
|
Lần
|
10 000
|
|
233
|
2168.998
|
Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm
|
Lần
|
35 000
|
|
234
|
2168.1015
|
Phẫu thuật lác (1 mắt)
|
Lần
|
380 000
|
|
235
|
2168.1019
|
Phẫu thuật mộng ghép kết
mạc tự thân
|
Lần
|
400 000
|
|
236
|
2168.1023
|
Phẫu thuật quặm bẩm sinh (1
mắt)
|
Lần
|
330 000
|
|
237
|
2168.1024
|
Phẫu thuật quặm bẩm sinh (2
mắt)
|
Lần
|
420 000
|
|
238
|
2168.1031
|
Phẫu thuật tháo cò mi
|
Lần
|
45 000
|
|
239
|
2168.1035
|
Phẫu thuật u kết mạc nông
|
Lần
|
250 000
|
|
240
|
2168.1038
|
Phẫu thuật cắt bè củng mạc
(trabeculo-sinusotomy)
|
Lần
|
750 000
|
|
241
|
2168.1040
|
Phủ giác mạc bằng kết mạc
|
Lần
|
270 000
|
|
242
|
2168.1046
|
Rửa cùng đồ 1 mắt
|
Lần
|
13 000
|
|
243
|
2168.1050
|
Soi bóng đồng tử
|
Lần
|
07 000
|
|
244
|
2168.1053
|
Tách dính mi cầu ghép kết
mạc
|
Lần
|
530 000
|
|
245
|
2168.1060
|
Thử thị lực đơn giản
|
Lần
|
05 000
|
|
246
|
2168.1065
|
Bẻ cuốn mũi
|
Lần
|
35 000
|
|
247
|
2168.1066
|
Cắt bỏ đường rò luân nhĩ
|
Lần
|
150 000
|
|
248
|
2168.1067
|
Chọc hút dịch vành tai
|
Lần
|
12 000
|
|
249
|
2168.1068
|
Nâng, nắn sống mũi
|
Lần
|
100 000
|
|
250
|
2168.1069
|
Nạo VA
|
Lần
|
80 000
|
|
251
|
2168.1070
|
Nhét bấc mũi sau cầm máu
|
Lần
|
40 000
|
|
252
|
2168.1071
|
Nhét bấc mũi trước cầm máu
|
Lần
|
17 000
|
|
253
|
2168.1072
|
Nhét meche mũi
|
Lần
|
30 000
|
|
254
|
2168.1073
|
Nong vòi nhĩ
|
Lần
|
09 000
|
|
255
|
2168.1074
|
Sinh thiết vòm mũi họng
|
Lần
|
24 000
|
|
256
|
2168.1075
|
Thông vòi nhĩ
|
Lần
|
15 000
|
|
257
|
2168.1076
|
Thông vòi nhĩ nội soi
|
Lần
|
38 000
|
|
258
|
2168.1077
|
Trích màng nhĩ
|
Lần
|
25 000
|
|
259
|
2168.1078
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (1
bên)
|
Lần
|
150 000
|
|
260
|
2168.1079
|
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2
bên)
|
Lần
|
220 000
|
|
261
|
2168.1082
|
Cắt bỏ các mẩu sụn tai thừa
dị tật bẩm sinh
|
Lần
|
650 000
|
|
262
|
2168.1083
|
Cắt bỏ thịt thừa nếp tai 2
bên
|
Lần
|
32 000
|
|
263
|
2168.1086
|
Cắt polyp ống tai
|
Lần
|
16 000
|
|
264
|
2168.1087
|
Cắt polype mũi
|
Lần
|
40 000
|
|
265
|
2168.1092
|
Cắt u nang, phẫu thuật
tuyến giáp
|
Lần
|
800 000
|
|
266
|
2168.1093
|
Cắt u nhú TMH qua nội soi
|
Lần
|
800 000
|
|
267
|
2168.1099
|
Chích nhọt ống tai ngoài
|
Lần
|
70 000
|
|
268
|
2168.1100
|
Chích rạch vành tai
|
Lần
|
20 000
|
|
269
|
2168.1101
|
Chỉnh hình tai sau mổ tiệt
căn xương chũm
|
Lần
|
650 000
|
|
270
|
2168.1102
|
Chọc hút u nang sàn mũi
|
Lần
|
18 000
|
|
271
|
2168.1103
|
Chọc rửa xoang hàm (một lần)
|
Lần
|
15 000
|
|
272
|
2168.1104
|
Chọc thông xoang trán xoang
bướm
|
Lần
|
20 000
|
|
273
|
2168.1106
|
Đặt ống thông khí hòm tai
|
Lần
|
290 000
|
|
274
|
2168.1117
|
Đốt cuốn mũi
|
Lần
|
290 000
|
|
275
|
2168.1118
|
Đốt điện cuốn họng, cắt
cuốn mũi
|
Lần
|
30 000
|
|
276
|
2168.1121
|
Đốt họng hạt
|
Lần
|
18 000
|
|
277
|
2168.1124
|
Hút xoang dưới áp lực
|
Lần
|
17 000
|
|
278
|
2168.1125
|
Khâu lỗ thủng bịt vách ngăn
mũi
|
Lần
|
800 000
|
|
279
|
2168.1126
|
Khâu vành tai rách sau chấn
thương
|
Lần
|
430 000
|
|
280
|
2168.1127
|
Khí dung
|
Lần
|
08 000
|
|
281
|
2168.1129
|
Làm thuốc thanh quản tai
(không kể tiền thuốc)
|
Lần
|
11 000
|
|
282
|
2168.1130
|
Lấy dị vật họng
|
Lần
|
17 000
|
|
283
|
2168.1132
|
Lấy dị vật thực quản đơn
giản
|
Lần
|
50 000
|
|
284
|
2168.1136
|
Lấy nút biểu bì ống tai
|
Lần
|
16 000
|
|
285
|
2168.1140
|
Nạo sàng hàm
|
Lần
|
1400 000
|
|
286
|
2168.1142
|
Nội soi cầm máu mũi có sử
dụng Meroxeo (1 bên)
|
Lần
|
190 000
|
|
287
|
2168.1143
|
Nội soi cầm máu mũi không
sử dụng Meroxeo (1 bên)
|
Lần
|
120 000
|
|
288
|
2168.1144
|
Nội soi tai mũi họng
|
Lần
|
130 000
|
|
289
|
2168.1145
|
Nong vòi nhĩ nội soi
|
Lần
|
40 000
|
|
290
|
2168.1155
|
Phẫu thuật chữa ngáy
|
Lần
|
1400 000
|
|
291
|
2168.1158
|
Phẫu thuật đường rò bẩm
sinh giáp móng
|
Lần
|
1100 000
|
|
292
|
2168.1164
|
Phẫu thuật lỗ thông mũi
xoang qua khe dưới
|
Lần
|
580 000
|
|
293
|
2168.1165
|
Phẫu thuật mũi xoang qua
nội soi
|
Lần
|
1400 000
|
|
294
|
2168.1185
|
Phẫu thuật vách ngăn mũi
|
Lần
|
800 000
|
|
295
|
2168.1187
|
Rửa tai, rửa mũi, xông họng
|
Lần
|
12 000
|
|
296
|
2168.1190
|
Soi thanh quản treo cắt hạt
xơ
|
Lần
|
125 000
|
|
297
|
2168.1195
|
Tạo hình khuyết bộ phận
vành tai, vạt da có cuống
|
Lần
|
650 000
|
|
298
|
2168.1203
|
Vi phẫu thuật thanh quản
|
Lần
|
800 000
|
|
299
|
2168.1204
|
Bấm gai xương ổ răng
|
Lần
|
20 000
|
|
300
|
2168.1205
|
Bấm gai xương trên 02 ổ răng
|
Lần
|
70 000
|
|
301
|
2168.1206
|
Cắt cuống 1 chân
|
Lần
|
60 000
|
|
302
|
2168.1207
|
Cắm và cố định lại một răng
bật khỏi huyệt ổ răng
|
Lần
|
200 000
|
|
303
|
2168.1209
|
Cắt u lợi đường kính <
2cm
|
Lần
|
90 000
|
|
304
|
2168.1210
|
Cắt u lợi đường kính từ 2cm
trở lên
|
Lần
|
110 000
|
|
305
|
2168.1212
|
Cắt, tạo hình phanh môi,
phanh má hoặc lưỡi (không gây mê)
|
Lần
|
100 000
|
|
306
|
2168.1217
|
Lấy u lành dưới 3cm (trong
miệng)
|
Lần
|
300 000
|
|
307
|
2168.1218
|
Lấy u lành trên 3cm(trong
miệng)
|
Lần
|
380 000
|
|
308
|
2168.1219
|
Mổ lấy nang răng
|
Lần
|
120 000
|
|
309
|
2168.1220
|
Nắn trật khớp thái dương hàm
|
Lần
|
25 000
|
|
310
|
2168.1221
|
Nạo túi lợi điều trị viêm
quanh răng 1 hàm
|
Lần
|
20 000
|
|
311
|
2168.1222
|
Nạo túi lợi điều trị viêm
quanh răng 2 hàm
|
Lần
|
30 000
|
|
312
|
2168.1225
|
Nhổ chân răng
|
Lần
|
80 000
|
|
313
|
2168.1226
|
Nhổ răng mọc lạc chỗ
|
Lần
|
160 000
|
|
314
|
2168.1227
|
Nhổ răng ngầm dưới xương
|
Lần
|
300 000
|
|
315
|
2168.1230
|
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay
|
Lần
|
04 000
|
|
316
|
2168.1231
|
Phẫu thuật nhổ răng đơn giản
|
Lần
|
50 000
|
|
317
|
2168.1232
|
Phẫu thuật nhổ răng khó
|
Lần
|
65 000
|
|
318
|
2168.1235
|
Phẫu thuật cắt lợi trùm
|
Lần
|
40 000
|
|
319
|
2168.1237
|
Rạch áp xe trong miệng
|
Lần
|
35 000
|
|
320
|
2168.1239
|
Trích áp xe viêm quanh răng
|
Lần
|
20 000
|
|
321
|
2168.1240
|
Điều trị răng sữa viêm tuỷ
có hồi phục
|
Lần
|
90 000
|
|
322
|
2168.1241
|
Điều trị tuỷ lại
|
Lần
|
600 000
|
|
323
|
2168.1242
|
Điều trị tuỷ răng sữa một
chân
|
Lần
|
160 000
|
|
324
|
2168.1243
|
Điều trị tuỷ răng sữa nhiều
chân
|
Lần
|
170 000
|
|
325
|
2168.1244
|
Điều trị tuỷ răng số 1, 2 ,3
|
Lần
|
230 000
|
|
326
|
2168.1245
|
Điều trị tuỷ răng số 4 , 5
|
Lần
|
260 000
|
|
327
|
2168.1246
|
Điều trị tuỷ răng số 6, 7
hàm dưới
|
Lần
|
450 000
|
|
328
|
2168.1247
|
Điều trị tuỷ răng số 6, 7
hàm trên
|
Lần
|
500 000
|
|
329
|
2168.1249
|
Chụp thép làm sẵn
|
Lần
|
150 000
|
|
330
|
2168.1250
|
Trám bít hố rãnh
|
Lần
|
55 000
|
|
331
|
2168.1251
|
Hàn răng sữa sâu ngà
|
Lần
|
55 000
|
|
332
|
2168.1252
|
Hàn răng vĩnh viễn sâu ngà
|
Lần
|
100 000
|
|
333
|
2168.1253
|
Hàn thẩm mỹ composite
(veneer)
|
Lần
|
300 000
|
|
334
|
2168.1255
|
Răng viêm tuỷ hồi phục
|
Lần
|
120 000
|
|
335
|
2168.1261
|
Một chụp thép cầu nhựa
|
Lần
|
450 000
|
|
336
|
2168.1286
|
Cắt nang xương hàm từ 2-5cm
|
Lần
|
1350 000
|
|
337
|
2168.1287
|
Cắt u nang cạnh cổ
|
Lần
|
1250 000
|
|
338
|
2168.1289
|
Cắt u nhỏ lành tính phần
mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản)
|
Lần
|
1150 000
|
|
339
|
2168.1306
|
Phẫu thuật đa chấn thương
vùng hàm mặt (chưa bao gồm nẹp, vít)
|
Lần
|
|
|
340
|
2168.1307
|
Phẫu thuật điều trị gãy gò
má cung tiếp 2 bên (chưa bao gồm nẹp vít)
|
Lần
|
1500 000
|
|
341
|
2168.1308
|
Phẫu thuật điều trị gãy lồi
cầu (chưa bao gồm nẹp vít)
|
Lần
|
1400 000
|
|
342
|
2168.1309
|
Phẫu thuật điều trị gãy
xương hàm dưới (chưa bao gồm nẹp vít)
|
Lần
|
1200 000
|
|
343
|
2168.1321
|
Phẫu thuật lấy răng ngầm
trong xương hàm
|
Lần
|
1050 000
|
|
344
|
2168.1325
|
Phẫu thuật nắn sai khớp
thái dương hàm đến muộn
|
Lần
|
1100 000
|
|
345
|
2168.1333
|
Phẫu thuật tạo hình phanh
môi phanh má phanh lưỡi bám thấp (gây mê nội khí quản )
|
Lần
|
1150 000
|
|
346
|
2168.1338
|
Cắt bỏ u lành tính vùng
tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5cm
|
Lần
|
750 000
|
|
347
|
2168.1344
|
Cắt u lợi toàn bộ 1 hàm
|
Lần
|
1400 000
|
|
348
|
2168.1348
|
Cấy lại răng
|
Lần
|
650 000
|
|
349
|
2168.1350
|
Chọc sinh thiết u vùng hàm
mặt
|
Lần
|
310 000
|
|
350
|
2168.1358
|
Lấy tuỷ chân răng một chân
hàng loạt 2-3 răng, lấy tuỷ chân răng nhiều chân
|
Lần
|
650 000
|
|
351
|
2168.1362
|
Mài răng làm cầu răng
|
Lần
|
650 000
|
|
352
|
2168.1382
|
Rút chỉ thép kết hợp
xương,treo xương điều trị gẫy xương vùng hàm mặt
|
Lần
|
750 000
|
|
353
|
2168.1394
|
Bơm rửa màng phổi
|
Lần
|
65 000
|
|
354
|
2168.1395
|
Bóp bóng ambu qua mặt nạ
|
Lần
|
150 000
|
|
355
|
2168.1396
|
Cấp cứu người bệnh mới vào
viện ngạt thở có kết quả
|
Lần
|
550 000
|
|
356
|
2168.1397
|
Cấp cứu người bệnh mới vào,
ngừng tuần hoàn có kết quả
|
Lần
|
550 000
|
|
357
|
2168.1398
|
Chọc hút tế bào gan qua
siêu âm
|
Lần
|
95 000
|
|
358
|
2168.1403
|
Đặt nội khí quản khó: co
thắt khí quản đe doạ ngạt thở
|
Lần
|
90 000
|
|
359
|
2168.1404
|
Ép tim ngoài lồng ngực
|
Lần
|
50 000
|
|
360
|
2168.1410
|
Phong bế đám rối thần kinh:
cánh tay, đùi, khủyu tay để giảm đau
|
Lần
|
150 000
|
|
361
|
2168.1415
|
Thổi ngạt
|
Lần
|
150 000
|
|
362
|
2168.1416
|
Tiêm cạnh cột sống
|
Lần
|
150 000
|
|
363
|
2168.1417
|
Tiêm khớp
|
Lần
|
150 000
|
|
364
|
2168.1433
|
Thay băng bỏng (1 lần)
|
Lần
|
80 000
|
|
365
|
2168.1434
|
Cắt hoại tử tiếp tuyến
10-15% diện tích cơ thể
|
Lần
|
800 000
|
|
366
|
2168.1436
|
Cắt hoại tử tiếp tuyến trên
15% diện tích cơ thể
|
Lần
|
1400 000
|
|
367
|
2168.1437
|
Cắt lọc da, cơ, cân dưới 3%
diện tích cơ thể
|
Lần
|
650 000
|
|
368
|
2168.1439
|
Cắt lọc da, cơ, cân từ 3-5%
diện tích cơ thể
|
Lần
|
800 000
|
|
369
|
2168.1482
|
Cắt lọc đơn thuần vết
thương bàn tay
|
Lần
|
800 000
|
|
370
|
2168.1483
|
Cắt lọc vết thương gẫy
xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời
|
Lần
|
1400 000
|
|
371
|
2168.1489
|
Cố định mảng sườn di động
|
Lần
|
1400 000
|
|
372
|
2168.1527
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn
|
Lần
|
800 000
|
|
373
|
2168.1528
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn 2
bên
|
Lần
|
800 000
|
|
374
|
2168.1530
|
Phẫu thuật u máu dưới da có
đường kính từ 5-10cm
|
Lần
|
800 000
|
|
375
|
2168.1540
|
Tháo bỏ các ngón tay, ngón
chân
|
Lần
|
600 000
|
|
376
|
2168.1541
|
Tháo đốt bàn
|
Lần
|
600 000
|
|
377
|
2168.1549
|
Anti HIV (nhanh)
|
Lần
|
50 000
|
|
378
|
2168.1554
|
Anti HCV (nhanh)
|
Lần
|
50 000
|
|
379
|
2168.1614
|
Định nhóm máu hệ Rh (D yếu
, D từng phần)
|
Lần
|
|
|
380
|
2168.1616
|
Định nhóm máu khó hệ ABO
|
Lần
|
150 000
|
|
381
|
2168.1622
|
HBsAg (nhanh)
|
Lần
|
50 000
|
|
382
|
2168.1639
|
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
Lần
|
25 000
|
|
383
|
2168.1691
|
Tổng phân tích tế bào máu
bằng máy đếm tự động
|
Lần
|
30 000
|
|
384
|
2168.1705
|
Xét nghiệm hoà hợp
(Cross-Match) trong phát máu
|
Lần
|
|
|
385
|
2168.1725
|
ASLO
|
Lần
|
50 000
|
|
386
|
2168.1733
|
Calci
|
Lần
|
11 000
|
|
387
|
2168.1739
|
CK-MB
|
Lần
|
30 000
|
|
388
|
2168.1743
|
CRP hs
|
Lần
|
42 000
|
|
389
|
2168.1754
|
Gama GT
|
Lần
|
15 000
|
|
390
|
2168.1757
|
Gross
|
Lần
|
13 000
|
|
391
|
2168.1768
|
LDH
|
Lần
|
22 000
|
|
392
|
2168.1777
|
Phospho
|
Lần
|
13 000
|
|
393
|
2168.1797
|
Xét nghiệm tìm BK
|
Lần
|
20 000
|
|
394
|
2168.1797.1
|
Xét nghiệm tìm BK (lần 1)
|
Lần
|
20 000
|
|
395
|
2168.1797.2
|
Xét nghiệm tìm BK (lần 2)
|
Lần
|
20 000
|
|
396
|
2168.1797.3
|
Xét nghiệm tìm BK (lần 3)
|
Lần
|
20 000
|
|
397
|
2168.1802
|
Phản ứng CRP
|
Lần
|
25 000
|
|
398
|
2168.1865
|
Nước tiểu 10 thông số (máy)
|
Lần
|
28 000
|
|
399
|
2168.1893
|
Chẩn đoán mô bệnh học bệnh
phẩm phẫu thuật
|
Lần
|
85 000
|
|
400
|
2168.1905
|
Sinh thiết, nhuộm Giemsa
|
Lần
|
50 000
|
|
401
|
2168.1921
|
Định tính ma tuý trong nước
tiểu(1 chỉ tiêu)
|
Lần
|
48 000
|
|
402
|
2168.2028
|
Siêu âm Doppler màu tim +
cản âm
|
Lần
|
140 000
|
|
403
|
2168.2029
|
Siêu âm nội soi
|
Lần
|
400 000
|
|
404
|
2168.2023
|
Siêu âm Doppler màu tim,
mạch máu
|
Lần
|
100 000
|
|
405
|
2168.2023.2
|
Siêu âm doppler màu mạch máu tay
|
Lần
|
100 000
|
|
406
|
2168.2023.3
|
Siêu âm Doppler màu mạch
cảnh 2 bên
|
Lần
|
100 000
|
|
407
|
2168.2023.4
|
Siêu âm Doppler màu mạch
máu bụng
|
Lần
|
100 000
|
|
408
|
2168.2023.5
|
Siêu âm Doppler màu mạch
chi P
|
Lần
|
100 000
|
|
409
|
2168.2023.6
|
Siêu âm Doppler màu tim
|
Lần
|
100 000
|
|
410
|
578.9.1
|
Tập vận động trị liệu mỗi
đoạn chi ( tập có trợ giúp)
|
Lần
|
10 000
|
|
411
|
578.9.2
|
Tập vận động trị liệu mỗi
đoạn chi ( tập có kháng trở)
|
Lần
|
10 000
|
|
412
|
578.10
|
Tập vận động trị liệu toàn
thân ( tập có trợ giúp, có kháng trở)
|
Lần
|
15 000
|
|
413
|
578.10.1
|
Tập vận động trị liệu toàn
thân ( tập có trợ giúp)
|
Lần
|
15 000
|
|
414
|
578.10.2
|
Tập vận động trị liệu toàn
thân ( tập có kháng trở)
|
Lần
|
15 000
|
|
415
|
578.12
|
THẮT TRĨ CÓ KÈM BÓC TÁCH,
CẮT MỘT BÓ TRĨ
|
Lần
|
|
|
416
|
578.13
|
Chọc dịch khớp
|
Lần
|
60 000
|
|
417
|
578.14
|
Chọc hút dịch màng bụng
|
Lần
|
50 000
|
|
418
|
578.27
|
Cắt u nang hạ họng thanh
quản qua nội soi
|
Lần
|
800 000
|
|
419
|
578.31
|
Cố định nẹp vít gãy liên
lồi cầu xương cánh tay
|
Lần
|
1400 000
|
|
420
|
578.32
|
Cố định nẹp vít gãy trật
khớp vai
|
Lần
|
1400 000
|
|
421
|
578.33
|
Cố định nẹp vít gãy 2 xương
cẳng tay
|
Lần
|
1400 000
|
|
422
|
578.34
|
Cố định nẹp vít gãy thân xương
cánh tay
|
Lần
|
1100 000
|
|
423
|
578.35
|
Kết hợp xương bằng nẹp vít
gãy đầu dưới xương chày
|
Lần
|
900 000
|
|
424
|
578.37
|
Đóng đinh nội tủy gãy 2
xương cánh tay
|
Lần
|
1500 000
|
|
425
|
578.38
|
Đóng đinh nội tủy gãy 2
xương cẳng tay
|
Lần
|
1500 000
|
|
426
|
578.39
|
Đóng đinh nội tủy xương đùi
xuôi dòng
|
Lần
|
1500 000
|
|
427
|
578.40
|
Đóng đinh xương đùi mở
ngược dòng
|
Lần
|
1500 000
|
|
428
|
578.41
|
Đóng đinh xương chày mở
|
Lần
|
1500 000
|
|
429
|
578.42
|
ĐÓNG HẬU MÔN NHÂN TẠO NGOÀI
PHÚC MẠC
|
Lần
|
|
|
430
|
578.43
|
ĐÓNG HẬU MÔN NHÂN TẠO TRONG
PHÚC MẠC
|
Lần
|
|
|
431
|
578.48
|
Lấy thai triệt sản
|
Lần
|
650 000
|
|
432
|
578.57
|
Phẫu thuật gẫy xương đòn
|
Lần
|
1300 000
|
|
433
|
578.64
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
Lần
|
1400 000
|
|
434
|
578.66
|
ĐỊNH LƯỢNG CK
|
Lần
|
30 000
|
|
435
|
578.84
|
Thay băng rốn trẻ sơ sinh
|
Lần
|
05 000
|
|
436
|
578.85
|
Ngày giường nhi điều trị
khoa sơ sinh, nhi sau mổ điều trị một ngày tại khoa sơ sinh
|
Lần
|
10 000
|
|
437
|
2259.A1.2
|
Tiền khám bệnh viện hạng II
|
Lần
|
12000
|
|
438
|
2259.A3
|
Khám, cấp giấy chứng
thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) (Khám)
|
Lần
|
80 000
|
|
439
|
2259.A4
|
Khám sức khỏe toàn diện lao
động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) (Khám)
|
Lần
|
60 000
|
|
440
|
2259.B2.2
|
Ngày giường bệnh Hồi sức
cấp cứu Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
60 000
|
|
441
|
2259.B3.1.2
|
Ngày giường bệnh Nội khoa
loại 1 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
49 000
|
|
442
|
2259.B3.2.2
|
Ngày giường bệnh Nội khoa
loại 2 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
38 000
|
|
443
|
2259.B4.1.2
|
Ngày giường bệnh ngoại
khoa; bỏng loại 1 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
96 000
|
|
444
|
2259.B4.2.2
|
Ngày giường bệnh ngoại
khoa; bỏng loại 2 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
64 000
|
|
445
|
2259.B4.3.2
|
Ngày giường bệnh ngoại
khoa; bỏng loại 3 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
53 000
|
|
446
|
2259.B4.4.2
|
Ngày giường bệnh ngoại
khoa; bỏng loại 4 Bệnh viện hạng II
|
Lần
|
35 000
|
|
447
|
2259.1.3
|
Siêu âm
|
Lần
|
35 000
|
|
448
|
2259.1.3.1
|
Siêu âm bàn tay
|
Lần
|
35 000
|
|
449
|
2259.1.3.10
|
Siêu âm tử cung - phần phụ
|
Lần
|
35 000
|
|
450
|
2259.1.3.11
|
Siêu âm vú
|
Lần
|
35 000
|
|
451
|
2259.1.3.12
|
Siêu âm khuỷu tay
|
Lần
|
35 000
|
|
452
|
2259.1.3.13
|
Siêu âm khớp gối
|
Lần
|
35 000
|
|
453
|
2259.1.3.14
|
Siêu âm thượng đòn
|
Lần
|
35 000
|
|
454
|
2259.1.3.15
|
Siêu âm cổ tay
|
Lần
|
35 000
|
|
455
|
2259.1.3.16
|
Siêu âm u cơ thành bụng
|
Lần
|
35 000
|
|
456
|
2259.1.3.17
|
Siêu âm hạch
|
Lần
|
35 000
|
|
457
|
2259.1.3.18
|
Siêu âm cẳng tay
|
Lần
|
35 000
|
|
458
|
2259.1.3.19
|
Siêu âm mạn sườn
|
Lần
|
35 000
|
|
459
|
2259.1.3.2
|
Siêu âm ổ bụng
|
Lần
|
35 000
|
|
460
|
2259.1.3.20
|
Siêu âm cằm
|
Lần
|
35 000
|
|
461
|
2259.1.3.21
|
Siêu âm vai
|
Lần
|
35 000
|
|
462
|
2259.1.3.22
|
Siêu âm u tai
|
Lần
|
35 000
|
|
463
|
2259.1.3.23
|
Siêu âm bẹn
|
Lần
|
35 000
|
|
464
|
2259.1.3.24
|
Siêu âm tuyến nước bọt
|
Lần
|
35 000
|
|
465
|
2259.1.3.25
|
Siêu âm vùng mặt
|
Lần
|
35 000
|
|
466
|
2259.1.3.26
|
Siêu âm vùng cổ
|
Lần
|
35 000
|
|
467
|
2259.1.3.27
|
Siêu âm vùng lưng
|
Lần
|
35 000
|
|
468
|
2259.1.3.28
|
Siêu âm khớp hàm
|
Lần
|
35 000
|
|
469
|
2259.1.3.29
|
Siêu âm vùng đùi
|
Lần
|
35 000
|
|
470
|
2259.1.3.3
|
Siêu âm vùng vai gáy
|
Lần
|
35 000
|
|
471
|
2259.1.3.30
|
Siêu âm cổ chân
|
Lần
|
35 000
|
|
472
|
2259.1.3.31
|
Siêu âm bàn chân
|
Lần
|
35 000
|
|
473
|
2259.1.3.4
|
Siêu âm mông
|
Lần
|
35 000
|
|
474
|
2259.1.3.5
|
Siêu âm tinh hoàn
|
Lần
|
35 000
|
|
475
|
2259.1.3.6
|
Siêu âm hạch góc hàm
|
Lần
|
35 000
|
|
476
|
2259.1.3.7
|
Siêu âm vùng nách
|
Lần
|
35 000
|
|
477
|
2259.1.3.8
|
Siêu âm tuyến giáp
|
Lần
|
35 000
|
|
478
|
2259.1.3.9
|
Siêu âm thai
|
Lần
|
35 000
|
|
479
|
2259.1.04
|
Tiêm hậu nhãn cầu, một mắt
|
Lần
|
15 000
|
|
480
|
2259.1.4
|
Siêu âm Doppler màu tim 4 D
(3D REAL TIME)
|
Lần
|
150 000
|
|
481
|
2259.1.50.3
|
Tháo bột chân
|
Lần
|
23 000
|
|
482
|
2259.1.51
|
Chụp X-quang số hóa 1 phim
|
Lần
|
58 000
|
|
483
|
2259.1.51.1
|
Chụp lồng ngực CR, DR tại giường
|
Lần
|
58 000
|
|
484
|
2259.1.51.10
|
Chụp khung chậu tại giường
|
Lần
|
58 000
|
|
485
|
2259.1.51.100
|
Chụp Hirtg CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
486
|
2259.1.51.101
|
Chụp hộp sọ nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
487
|
2259.1.51.102
|
Chụp hộp sọ thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
488
|
2259.1.51.103
|
Chụp hộp sọ tuyếp tuyến CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
489
|
2259.1.51.104
|
Chụp răng toàn cảnh CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
490
|
2259.1.51.105
|
Chụp Schiller CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
491
|
2259.1.51.106
|
Chụp xương chính mũi CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
492
|
2259.1.51.107
|
Chụp XQ tại giường CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
493
|
2259.1.51.11
|
Chụp khung chậu thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
494
|
2259.1.51.12
|
Chụp ổ bụng cấp cứu CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
495
|
2259.1.51.13
|
Chụp vú P thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
496
|
2259.1.51.14
|
Chụp vú phải nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
497
|
2259.1.51.15
|
Chụp vú trái nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
498
|
2259.1.51.16
|
Chụp vú trái thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
499
|
2259.1.51.17
|
Chụp xương ức CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
500
|
2259.1.51.18
|
Chụp bàng quang (không bơm
thuốc) CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
501
|
2259.1.51.19
|
Chụp bụng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
502
|
2259.1.51.2
|
Chụp tim phổi thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
503
|
2259.1.51.20
|
Chụp bụng không chuẩn bị
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
504
|
2259.1.51.21
|
Chụp bụng tư thế đứng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
505
|
2259.1.51.22
|
Chụp bụng tư thế nằm CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
506
|
2259.1.51.23
|
Chụp lỗ rò không chuẩn bị
CR, DR ( Không tính thuốc sản quang )
|
Lần
|
58 000
|
|
507
|
2259.1.51.24
|
Chụp niệu đạo bàng quang
ngược dòng chếch
|
Lần
|
58 000
|
|
508
|
2259.1.51.25
|
Chụp niệu đạo bàng quang
ngược dòng thẳng
|
Lần
|
58 000
|
|
509
|
2259.1.51.26
|
Chụp XQ bụng tại giường CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
510
|
2259.1.51.27
|
Chụp bàn chân phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
511
|
2259.1.51.28
|
Chụp bàn chân phải thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
512
|
2259.1.51.29
|
Chụp bàn chân trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
513
|
2259.1.51.3
|
Chụp tim phổi nghiêng trái
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
514
|
2259.1.51.30
|
Chụp bàn chân trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
515
|
2259.1.51.31
|
Chụp bàn tay phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
516
|
2259.1.51.32
|
Chụp bàn tay phải thẳng CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
517
|
2259.1.51.33
|
Chụp bàn tay trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
518
|
2259.1.51.34
|
Chụp bàn tay trái thẳng CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
519
|
2259.1.51.35
|
Chụp cẳng chân phải thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
520
|
2259.1.51.36
|
Chụp cẳng chân phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
521
|
2259.1.51.37
|
Chụp cẳng chân trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
522
|
2259.1.51.38
|
Chụp cẳng chân trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
523
|
2259.1.51.39
|
Chụp cổ chân nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
524
|
2259.1.51.4
|
Chụp tim phổi nghiêng phải
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
525
|
2259.1.51.40
|
Chụp cổ chân P nghiêng CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
526
|
2259.1.51.41
|
Chụp cổ chân P thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
527
|
2259.1.51.42
|
Chụp cổ chân T nghiêng CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
528
|
2259.1.51.43
|
Chụp cổ chân T thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
529
|
2259.1.51.44
|
Chụp cổ chân thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
530
|
2259.1.51.45
|
Chụp cổ chân trái thẳng CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
531
|
2259.1.51.46
|
Chụp khớp cổ tay phải
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
532
|
2259.1.51.47
|
Chụp khớp cổ tay phải thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
533
|
2259.1.51.48
|
Chụp khớp cổ tay trái
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
534
|
2259.1.51.49
|
Chụp khớp cổ tay trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
535
|
2259.1.51.5
|
Chụp tim phổi CR, DR tại
giường
|
Lần
|
58 000
|
|
536
|
2259.1.51.50
|
Chụp khớp gối phải thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
537
|
2259.1.51.51
|
Chụp khớp gối phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
538
|
2259.1.51.52
|
Chụp khớp gối trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
539
|
2259.1.51.53
|
Chụp khớp gối trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
540
|
2259.1.51.54
|
Chụp khớp háng phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
541
|
2259.1.51.55
|
Chụp khớp háng phải thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
542
|
2259.1.51.56
|
Chụp khớp háng trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
543
|
2259.1.51.57
|
Chụp khớp háng trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
544
|
2259.1.51.58
|
Chụp khớp khuỷu tay phải
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
545
|
2259.1.51.59
|
Chụp khớp khuỷu tay phải
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
546
|
2259.1.51.6
|
Chụp khớp thái dương hàm
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
547
|
2259.1.51.60
|
Chụp khớp khủyu tay trái
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
548
|
2259.1.51.61
|
Chụp khớp khủyu tay trái
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
549
|
2259.1.51.62
|
Chụp khớp vai phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
550
|
2259.1.51.63
|
Chụp khớp vai phải thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
551
|
2259.1.51.64
|
Chụp khớp vai trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
552
|
2259.1.51.65
|
Chụp khớp vai trái thằng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
553
|
2259.1.51.66
|
Chụp xương cẳng tay phải
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
554
|
2259.1.51.67
|
Chụp xương cẳng tay phải
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
555
|
2259.1.51.68
|
Chụp xương cẳng tay trái
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
556
|
2259.1.51.69
|
Chụp xương cẳng tay trái
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
557
|
2259.1.51.7
|
Chụp khớp thái dương hàm
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
558
|
2259.1.51.70
|
Chụp xương cánh tay phải
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
559
|
2259.1.51.71
|
Chụp xương cánh tay phải
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
560
|
2259.1.51.72
|
Chụp xương cánh tay trái
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
561
|
2259.1.51.73
|
Chụp xương cánh tay trái
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
562
|
2259.1.51.74
|
Chụp xương đùi phải thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
563
|
2259.1.51.75
|
Chụp xương đùi phải nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
564
|
2259.1.51.76
|
Chụp xương đùi trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
565
|
2259.1.51.77
|
Chụp xương đùi trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
566
|
2259.1.51.78
|
Chụp xương gót phải nghiêng CR,DR
|
Lần
|
58 000
|
|
567
|
2259.1.51.79
|
Chụp xương gót phải thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
568
|
2259.1.51.8
|
Chụp lồng ngực CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
569
|
2259.1.51.80
|
Chụp xương gót trái nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
570
|
2259.1.51.81
|
Chụp xương gót trái thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
571
|
2259.1.51.82
|
Chụp cột sống cổ chếch 3/4
phải CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
572
|
2259.1.51.83
|
Chụp cột sống cổ chếch 3/4
trái CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
573
|
2259.1.51.84
|
Chụp cột sống cổ nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
574
|
2259.1.51.85
|
Chụp cột sống cổ thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
575
|
2259.1.51.86
|
Chụp cột sống cùng cụt
chếch 3/4 phải CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
576
|
2259.1.51.87
|
Chụp cột sống cùng cụt
chếch 3/4 trái CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
577
|
2259.1.51.88
|
Chụp cột sống cùng cụt
thăng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
578
|
2259.1.51.89
|
Chụp cột sống ngực nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
579
|
2259.1.51.9
|
Chụp bể thận sau bơm thuốc
2 thận đã ngấm đầy thuốc CR, DR ( không tính thuốc cản quang )
|
Lần
|
58 000
|
|
580
|
2259.1.51.90
|
Chụp cột sống ngực thẳng
CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
581
|
2259.1.51.91
|
Chụp cột sống thắt lưng
chếch 3/4 phải CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
582
|
2259.1.51.92
|
Chụp cột sống thắt lưng
chếch 3/4 trái CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
583
|
2259.1.51.93
|
Chụp cột sống thắt lưng
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
584
|
2259.1.51.94
|
Chụp cột sống thắt lưng
thẳng CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
585
|
2259.1.51.95
|
Chụp xương đòn phải CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
586
|
2259.1.51.96
|
Chụp xương đòn trái CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
587
|
2259.1.51.97
|
Chụp Blondeaux CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
588
|
2259.1.51.98
|
Chụp đáy mắt CR, DR
|
Lần
|
58 000
|
|
589
|
2259.1.51.99
|
Chụp hàm chếch một bên CR,
DR
|
Lần
|
58 000
|
|
590
|
2259.1.52
|
Chụp X-quang số hóa 2 phim
|
Lần
|
75 000
|
|
591
|
2259.1.52.1
|
Chụp khớp thái dương hàm
thẳng nghiêng
|
Lần
|
75 000
|
|
592
|
2259.1.52.10
|
Chụp bàn tay phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
593
|
2259.1.52.11
|
Chụp bàn tay trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
594
|
2259.1.52.12
|
Chụp cẳng chân phải thẳng,
nghiêng
|
Lần
|
75 000
|
|
595
|
2259.1.52.13
|
Chụp cẳng chân trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
596
|
2259.1.52.14
|
Chụp cổ chân phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
597
|
2259.1.52.15
|
Chụp cổ chân trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
598
|
2259.1.52.16
|
Chụp khớp cổ tay phải
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
599
|
2259.1.52.17
|
Chụp khớp cổ tay trái
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
600
|
2259.1.52.18
|
Chụp khớp gối phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
601
|
2259.1.52.19
|
Chụp khớp gối trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
602
|
2259.1.52.2
|
Chụp tim phổi thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
603
|
2259.1.52.20
|
Chụp khớp háng phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
604
|
2259.1.52.21
|
Chụp khớp háng trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
605
|
2259.1.52.22
|
Chụp khớp khuỷu tay phải
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
606
|
2259.1.52.23
|
Chụp khớp khuỷu tay trái
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
607
|
2259.1.52.24
|
Chụp khớp khủyu tay trái
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
608
|
2259.1.52.25
|
Chụp khớp vai phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
609
|
2259.1.52.26
|
Chụp khớp vai trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
610
|
2259.1.52.27
|
Chụp xương cẳng tay phải
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
611
|
2259.1.52.28
|
Chụp xương cẳng tay trái
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
612
|
2259.1.52.29
|
Chụp xương cánh tay phải
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
613
|
2259.1.52.3
|
Chụp hốc mắt thẳng, nghiêng
|
Lần
|
75 000
|
|
614
|
2259.1.52.30
|
Chụp xương cánh tay trái
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
615
|
2259.1.52.31
|
Chụp xương đùi phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
616
|
2259.1.52.32
|
Chụp xương đùi trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
617
|
2259.1.52.33
|
Chụp xương gót phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
618
|
2259.1.52.34
|
Chụp xương gót trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
619
|
2259.1.52.35
|
Chụp cột sống cổ thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
620
|
2259.1.52.36
|
Chụp cột sống ngực thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
621
|
2259.1.52.37
|
Chụp cột sống thắt lưng
thẳng, nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
622
|
2259.1.52.38
|
Chụp cột sống thắt lưng
thẳng, nghiêng CR, DR tại giường
|
Lần
|
75 000
|
|
623
|
2259.1.52.39
|
Chụp CR 2 phim
(Blondeau+Hirtz)
|
Lần
|
75 000
|
|
624
|
2259.1.52.4
|
Chụp vú phải thẳng, nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
625
|
2259.1.52.5
|
Chụp vú trái thẳng, nghiêng
CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
626
|
2259.1.52.6
|
Chụp niệu đạo ngược dòng
CR, DR bơm đầy thuốc để quan sát (
không trính thuốc cản quang )
|
Lần
|
75 000
|
|
627
|
2259.1.52.7
|
Chụp niệu đạo ngược dòng
CR, DR ( UPR) bơm ít thuốc để theo dõi ( không trính thuốc cản quang )
|
Lần
|
75 000
|
|
628
|
2259.1.52.8
|
Chụp bàn chân phải thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
629
|
2259.1.52.9
|
Chụp bàn chân trái thẳng,
nghiêng CR, DR
|
Lần
|
75 000
|
|
630
|
2259.1.53
|
Chụp X-quang số hóa 3 phim
|
Lần
|
97 000
|
|
631
|
2259.1.65
|
Thông đái
|
Lần
|
24 000
|
|
632
|
2259.1.66
|
Thụt tháo phân
|
Lần
|
24 000
|
|
633
|
2259.1.67
|
Chọc hút hạch hoặc u
|
Lần
|
41 000
|
|
634
|
2259.1.68
|
Chọc hút tế bào tuyến giáp
|
Lần
|
52 000
|
|
635
|
2259.1.69
|
Chọc dò màng bụng hoặc màng
phổi
|
Lần
|
68 000
|
|
636
|
2259.1.69.1
|
Chọc dò màng bụng
|
Lần
|
68 000
|
|
637
|
2259.1.69.2
|
Chọc dò màng phổi
|
Lần
|
68 000
|
|
638
|
2259.1.70
|
Chọc rửa màng phổi
|
Lần
|
91 000
|
|
639
|
2259.1.71
|
Chọc hút khí màng phổi
|
Lần
|
60 000
|
|
640
|
2259.1.73
|
Rửa bàng quang (chưa bao
gồm hóa chất)
|
Lần
|
82 000
|
|
641
|
2259.1.74
|
Nong niệu đạo và đặt thông
đái
|
Lần
|
100 000
|
|
642
|
2259.1.81
|
Sinh thiết hạch, u
|
Lần
|
91 000
|
|
643
|
2259.1.87
|
Nội soi thực quản-dạ dày-
tá tràng ống mềm không sinh thiết
|
Lần
|
103 000
|
|
644
|
2259.1.88
|
Nội soi thực quản-dạ dày-
tá tràng ống mềm có sinh thiết.
|
Lần
|
154 000
|
|
645
|
2259.1.89
|
Nội soi đại trực tràng ống
mềm không sinh thiết
|
Lần
|
111 000
|
|
646
|
2259.1.90
|
Nội soi đại trực tràng ống
mềm có sinh thiết
|
Lần
|
159 000
|
|
647
|
2259.1.91
|
Nội soi trực tràng ống mềm
không sinh thiết
|
Lần
|
84 000
|
|
648
|
2259.1.92
|
Nội soi trực tràng có sinh
thiết
|
Lần
|
117 000
|
|
649
|
2259.1.98
|
Dẫn lưu màng phổi tối thiểu
|
Lần
|
300 000
|
|
650
|
2259.1.99
|
Mở khí quản
|
Lần
|
395 500
|
|
651
|
2259.1.101
|
Nội soi bàng quang - Nội
soi niệu quản
|
Lần
|
438 000
|
|
652
|
2259.1.105
|
Thở máy (01 ngày điều trị)
|
Lần
|
336 000
|
|
653
|
2259.1.105.2
|
Thở máy (giờ)
|
Lần
|
14 000
|
|
654
|
2259.1.106
|
ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN
|
Lần
|
249 000
|
|
655
|
2259.1.108
|
Cấp cứu ngừng tuần hoàn
|
Lần
|
260 000
|
|
656
|
2259.1.126
|
ĐIỆN CHÂM
|
Lần
|
22 500
|
|
657
|
2259.1.127
|
Thủy châm (không kể tiền
thuốc)
|
Lần
|
12 500
|
|
658
|
2259.1.128
|
Xoa bóp bấm huyệt
|
Lần
|
22 000
|
|
659
|
2259.1.129
|
Hồng ngoại
|
Lần
|
11 500
|
|
660
|
2259.1.137
|
Siêu âm điều trị
|
Lần
|
20 000
|
|
661
|
2259.1.140
|
Cứu (Ngải cứu /túi chườm)
|
Lần
|
11 000
|
|
662
|
2259.1.141.1
|
Kéo cột sống cổ / thắt lưng
|
Lần
|
21 000
|
|
663
|
2259.1.142
|
Cắt chỉ
|
Lần
|
20 000
|
|
664
|
2259.1.143
|
Thay băng vết thương chiều
dài dưới 15cm
|
Lần
|
24 000
|
|
665
|
2259.1.144
|
Thay băng vết thương chiều
dài trên 15cm đến 30 cm
|
Lần
|
48 000
|
|
666
|
2259.1.145
|
Thay băng vết thương chiều
dài từ 30 cm đến < 50 cm
|
Lần
|
63 000
|
|
667
|
2259.1.146
|
Thay băng vết thương chiều
dài < 30 cm nhiễm trùng
|
Lần
|
69 000
|
|
668
|
2259.1.147
|
Thay băng vết thương chiều
dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng
|
Lần
|
96 000
|
|
669
|
2259.1.148
|
Thay băng vết thương chiều
dài > 50cm nhiễm trùng(đó bao gồm cỏc loại cồn sỏt khuẩn, Betadin 10%)
|
Lần
|
114 000
|
|
670
|
2259.1.149
|
Tháo bột: cột sống/ lưng/
khớp háng/ xương đùi/ xương chậu
|
Lần
|
31 500
|
|
671
|
2259.1.150
|
Tháo bột khác
|
Lần
|
23 000
|
|
672
|
2259.1.151
|
Vết thương phần mềm tổn
thương nông chiều dài < l0 cm
|
Lần
|
77 500
|
|
673
|
2259.1.152
|
Vết thương phần mềm tổn
thương nông chiều dài > l0 cm
|
Lần
|
120 000
|
|
674
|
2259.1.153
|
Vết thương phần mềm tổn
thương sâu chiều dài < l0 cm
|
Lần
|
126 000
|
|
675
|
2259.1.154
|
Vết thương phần mềm tổn
thương sâu chiều dài > l0 cm
|
Lần
|
161 000
|
|
676
|
2259.1.155
|
Cắt bỏ những u nhỏ, cyst,
sẹo của da, tổ chức dưới da
|
Lần
|
126 000
|
|
677
|
2259.1.156
|
Chích rạch nhọt, Apxe nhỏ
dẫn lưu
|
Lần
|
52 500
|
|
678
|
2259.1.157
|
Tháo lồng ruột bằng hơi hay
baryte
|
Lần
|
72 000
|
|
679
|
2259.1.158
|
Cắt phymosis
|
Lần
|
126 000
|
|
680
|
2259.1.159
|
Thắt các búi trĩ hậu môn
|
Lần
|
132 000
|
|
681
|
2259.1.160
|
Nắn trật khớp khuỷu tay/
khớp xương đòn/ khớp hàm (bột tự cán)
|
Lần
|
46 000
|
|
682
|
2259.1.160.1
|
Nắn trật khớp khuỷu tay
(bột tự cán)
|
Lần
|
46 000
|
|
683
|
2259.1.160.2
|
Nắn trật khớp xương đòn
(bột tự cán)
|
Lần
|
46 000
|
|
684
|
2259.1.160.3
|
Nắn trật khớp hàm (bột tự
cán)
|
Lần
|
46 000
|
|
685
|
2259.1.161
|
Nắn trật khớp khuỷu tay/
khớp xương đòn/ khớp hàm (bột liền)
|
Lần
|
164 500
|
|
686
|
2259.1.161.1
|
Nắn trật khớp khuỷu tay
(bột liền)
|
Lần
|
164 500
|
|
687
|
2259.1.161.2
|
Nắn trật khớp xương đòn
(bột liền)
|
Lần
|
164 500
|
|
688
|
2259.1.161.3
|
Nắn trật khớp hàm (bột liền)
|
Lần
|
164 500
|
|
689
|
2259.1.162
|
Nắn trật khớp vai (bột tự
cán)
|
Lần
|
56 000
|
|
690
|
2259.1.163
|
Nắn trật khớp vai (bột liền)
|
Lần
|
157 500
|
|
691
|
2259.1.164
|
Nắn trật khớp khuỷu chân/
khớp cổ chân/ khớp gối (bột tự cán)
|
Lần
|
45 500
|
|
692
|
2259.1.164.1
|
Nắn trật khớp khuỷu chân
(bột tự cán)
|
Lần
|
45 500
|
|
693
|
2259.1.164.2
|
Nắn trật khớp cổ chân (bột
tự cán)
|
Lần
|
45 500
|
|
694
|
2259.1.164.3
|
Nắn trật khớp gối (bột tự
cán)
|
Lần
|
45 500
|
|
695
|
2259.1.165
|
Nắn trật khớp khuỷu chân/
khớp cổ chân/ khớp gối (bột liền)
|
Lần
|
115 500
|
|
696
|
2259.1.165.1
|
Nắn trật khớp khuỷu chân
(bột liền)
|
Lần
|
115 500
|
|
697
|
2259.1.165.2
|
Nắn trật khớp cổ chân (bột
liền)
|
Lần
|
115 500
|
|
698
|
2259.1.165.3
|
Nắn trật khớp gối (bột liền)
|
Lần
|
115 500
|
|
699
|
2259.1.166
|
Nắn trật khớp háng (bột tự
cán)
|
Lần
|
108 000
|
|
700
|
2259.1.167
|
Nắn trật khớp háng (bột
liền)
|
Lần
|
420 000
|
|
701
|
2259.1.168
|
Nắn, bó bột xương đùi/
chậu/ cột sống (bột tự cán)
|
Lần
|
108 000
|
|
702
|
2259.1.168.1
|
Nắn, bó bột xương đùi (bột
tự cán)
|
Lần
|
108 000
|
|
703
|
2259.1.168.2
|
Nắn, bó bột xương chậu (bột
tự cán)
|
Lần
|
108 000
|
|
704
|
2259.1.168.3
|
Nắn, bó bột xương cột sống
(bột tự cán)
|
Lần
|
108 000
|
|
705
|
2259.1.169
|
Nắn, bó bột xương đùi/
chậu/ cột sống (bột liền)
|
Lần
|
440 000
|
|
706
|
2259.1.169.1
|
Nắn, bó bột xương đùi (bột
liền)
|
Lần
|
440 000
|
|
707
|
2259.1.169.2
|
Nắn, bó bột xương chậu (bột
liền)
|
Lần
|
440 000
|
|
708
|
2259.1.169.3
|
Nắn, bó bột xương cột sống
(bột liền)
|
Lần
|
440 000
|
|
709
|
2259.1.170
|
Nắn, bó bột xương cẳng chân
(bột tự cán)
|
Lần
|
56 000
|
|
710
|
2259.1.171
|
Nắn, bó bột xương cẳng chân
(bột liền)
|
Lần
|
99 000
|
|
711
|
2259.1.172
|
Nắn, bó bột xương cánh tay
(bột tự cán)
|
Lần
|
56 000
|
|
712
|
2259.1.173
|
Nắn, bó bột xương cánh tay
(bột liền)
|
Lần
|
132 000
|
|
713
|
2259.1.174
|
Nắn, bó bột gãy xương cẳng
tay (bột tự cán)
|
Lần
|
55 000
|
|
714
|
2259.1.175
|
Nắn, bó bột gãy xương cẳng
tay (bột liền)
|
Lần
|
132 000
|
|
715
|
2259.1.176
|
Nắn, bó bột bàn chân/ bàn
tay (bột tự cán)
|
Lần
|
44 000
|
|
716
|
2259.1.176.1
|
Nắn, bó bột bàn chân (bột
tự cán)
|
Lần
|
44 000
|
|
717
|
2259.1.176.2
|
Nắn, bó bột bàn tay (bột tự
cán)
|
Lần
|
44 000
|
|
718
|
2259.1.177
|
Nắn, bó bột bàn chân/ bàn
tay (bột liền)
|
Lần
|
112 000
|
|
719
|
2259.1.177.1
|
Nắn, bó bột bàn chân (bột
liền)
|
Lần
|
112 000
|
|
720
|
2259.1.177.2
|
Nắn, bó bột bàn tay (bột
liền)
|
Lần
|
112 000
|
|
721
|
2259.1.178
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
bẩm sinh (bột tự cán)
|
Lần
|
84 000
|
|
722
|
2259.1.179
|
Nắn, bó bột trật khớp háng
bẩm sinh (bột liền)
|
Lần
|
476 000
|
|
723
|
2259.1.184
|
Nạo sót thai, nạo sót rau
sau sẩy, sau đẻ
|
Lần
|
147 000
|
|
724
|
2259.1.185
|
ĐỠ ĐẺ THƯỜNG NGÔI CHỎM
|
Lần
|
367 500
|
|
725
|
2259.1.186
|
ĐỠ ĐẺ NGÔI NGƯỢC
|
Lần
|
406 000
|
|
726
|
2259.1.187
|
ĐỠ ĐẺ TỪ SINH ĐÔI TRỞ LÊN
|
Lần
|
448 000
|
|
727
|
2259.1.188
|
Forceps hoặc Giác hút sản
khoa
|
Lần
|
424 000
|
|
728
|
2259.1.189
|
Soi cổ tử cung (có in ảnh)
|
Lần
|
30 000
|
|
729
|
2259.1.190
|
Soi ối
|
Lần
|
22 000
|
|
730
|
2259.1.191
|
ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG CỔ TỬ
CUNG BẰNG: ĐỐT ĐIỆN HOẶC NHIỆT HOẶC LASER
|
Lần
|
42 000
|
|
731
|
2259.1.191.1
|
ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG CỔ TỬ
CUNG BẰNG: ĐỐT ĐIỆN
|
Lần
|
42 000
|
|
732
|
2259.1.191.2
|
ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG CỔ TỬ
CUNG BẰNG: NHIỆT
|
Lần
|
42 000
|
|
733
|
2259.1.191.3
|
ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG CỔ TỬ
CUNG BẰNG: LASER
|
Lần
|
42 000
|
|
734
|
2259.1.192
|
Chích apxe tuyến vú
|
Lần
|
96 000
|
|
735
|
2259.1.193
|
Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm
hộ, âm đạo, cổ tử cung
|
Lần
|
150 500
|
|
736
|
2259.1.194
|
Phẫu thuật lấy thai lần đầu
|
Lần
|
1085 000
|
|
737
|
2259.1.195
|
Phẫu thuật lấy thai lần thứ
2 trở lên
|
Lần
|
1200 000
|
|
738
|
2259.1.199
|
ĐO NHÃN ÁP
|
Lần
|
13 000
|
|
739
|
2259.1.200
|
ĐO JAVAL
|
Lần
|
12 000
|
|
740
|
2259.1.201
|
ĐO THỊ TRƯỜNG, ÁM ĐIỂM
|
Lần
|
11 000
|
|
741
|
2259.1.202
|
Thử kính loạn thị
|
Lần
|
10 000
|
|
742
|
2259.1.203
|
Soi đáy mắt
|
Lần
|
20 000
|
|
743
|
2259.1.204
|
Tiêm hậu nhãn cầu một mắt
|
Lần
|
15 000
|
|
744
|
2259.1.205
|
Tiêm dưới kết mạc một mắt
|
Lần
|
15 000
|
|
745
|
2259.1.206
|
Thông lệ đạo một mắt
|
Lần
|
13 000
|
|
746
|
2259.1.207
|
Thông lệ đạo hai mắt
|
Lần
|
23 000
|
|
747
|
2259.1.208
|
Chích chắp/ lẹo
|
Lần
|
35 000
|
|
748
|
2259.1.209
|
Lấy dị vật kết mạc nông một
mắt
|
Lần
|
21 000
|
|
749
|
2259.1.210
|
Lấy dị vật giác mạc nông,
một mắt (gây tê)
|
Lần
|
21 000
|
|
750
|
2259.1.211
|
Lấy dị vật giác mạc sâu,
một mắt (gây tê)
|
Lần
|
180 000
|
|
751
|
2259.1.213
|
Mổ quặm 1 mi - gây tê
|
Lần
|
248 500
|
|
752
|
2259.1.214
|
Mổ quặm 2 mi - gây tê
|
Lần
|
400 000
|
|
753
|
2259.1.215
|
Mổ quặm 3 mi - gây tê
|
Lần
|
500 000
|
|
754
|
2259.1.216
|
Mổ quặm 4 mi - gây tê
|
Lần
|
630 000
|
|
755
|
2259.1.217
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
một mắt - gây tê
|
Lần
|
500 000
|
|
756
|
2259.1.218
|
Phẫu thuật mộng đơn một mắt
- gây mê
|
Lần
|
805 000
|
|
757
|
2259.1.219
|
Khâu da mi, kết mạc mi bị
rách - gây tê
|
Lần
|
198 000
|
|
758
|
2259.1.220
|
Khâu da mi, kết mạc mi bị
rách - gây mê
|
Lần
|
735 000
|
|
759
|
2259.1.221
|
Lấy dị vật giác mạc nông,
một mắt (gây mê)
|
Lần
|
420 000
|
|
760
|
2259.1.222
|
Lấy dị vật giác mạc sâu,
một mắt (gây mê)
|
Lần
|
504 000
|
|
761
|
2259.1.224
|
Mổ quặm 1 mi - gây mê
|
Lần
|
609 000
|
|
762
|
2259.1.225
|
Mổ quặm 2 mi - gây mê
|
Lần
|
700 000
|
|
763
|
2259.1.226
|
Mổ quặm 3 mi - gây mê
|
Lần
|
812 000
|
|
764
|
2259.1.227
|
Mổ quặm 4 mi - gây mê
|
Lần
|
896 000
|
|
765
|
2259.1.228
|
Trích rạch apxe Amiđan (gây
tê)
|
Lần
|
104 000
|
|
766
|
2259.1.229
|
Trích rạch apxe thành sau
họng (gây tê)
|
Lần
|
104 000
|
|
767
|
2259.1.230
|
Cắt Amiđan (gây tê)
|
Lần
|
124 000
|
|
768
|
2259.1.233
|
Lấy dị vật tai ngoài đơn
giản
|
Lần
|
30 000
|
|
769
|
2259.1.235
|
Lấy dị vật trong mũi không
gây mê
|
Lần
|
75 000
|
|
770
|
2259.1.236
|
Lấy dị vật trong mũi có gây
mê
|
Lần
|
318 000
|
|
771
|
2259.1.241
|
Nội soi cắt polype mũi gây
tê
|
Lần
|
164 000
|
|
772
|
2259.1.242
|
Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu
mặt cổ gây tê
|
Lần
|
312 000
|
|
773
|
2259.1.243
|
Nạo VA gây mê
|
Lần
|
388 000
|
|
774
|
2259.1.247
|
Nội soi cắt polype mũi gây
mê
|
Lần
|
277 000
|
|
775
|
2259.1.248
|
Trích rạch apxe Amiđan (gây
mê)
|
Lần
|
400 000
|
|
776
|
2259.1.249
|
Trích rạch apxe thành sau
họng (gây mê)
|
Lần
|
400 000
|
|
777
|
2259.1.250
|
Cắt Amiđan (gây mê)
|
Lần
|
660 000
|
|
778
|
2259.1.251
|
Cắt Amiđan dùng Comblator
(gây mê)
|
Lần
|
1544 000
|
|
779
|
2259.1.254
|
Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu
mặt cổ gây mê
|
Lần
|
596 000
|
|
780
|
2259.1.256
|
Nhổ răng sữa/chân răng sữa
|
Lần
|
13 000
|
|
781
|
2259.1.257
|
Nhổ răng số 8 bình thường
|
Lần
|
63 000
|
|
782
|
2259.1.258
|
Nhổ răng số 8 có biến chứng
khít hàm
|
Lần
|
114 000
|
|
783
|
2259.1.259
|
Lấy cao răng và đánh bóng
một vùng/ một hàm
|
Lần
|
30 000
|
|
784
|
2259.1.260
|
Lấy cao răng và đánh bóng
hai hàm
|
Lần
|
54 000
|
|
785
|
2259.1.261
|
Rửa chấm thuốc điều trị viêm
loét niêm mạc (1 lần)
|
Lần
|
20 000
|
|
786
|
2259.1.266
|
Khâu vết thương phần mềm
nông dài < 5 cm
|
Lần
|
102 000
|
|
787
|
2259.1.267
|
Khâu vết thương phần mềm
nông dài > 5 cm
|
Lần
|
140 000
|
|
788
|
2259.1.268
|
Khâu vết thương phần mềm
sâu dài < 5 cm
|
Lần
|
133 000
|
|
789
|
2259.1.269
|
Khâu vết thương phần mềm
sâu dài > 5 cm
|
Lần
|
175 000
|
|
790
|
2259.1.272
|
Tổng phân tích tế bào máu
ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)
|
Lần
|
19 000
|
|
791
|
2259.1.273
|
Hồng cầu lưới (bằng phương
pháp thủ công)
|
Lần
|
16 000
|
|
792
|
2259.1.275
|
Máu lắng (bằng phương pháp
thủ công)
|
Lần
|
12 000
|
|
793
|
2259.1.276
|
Xét nghiệm sức bền hồng cầu
|
Lần
|
23 000
|
|
794
|
2259.1.277
|
Xét nghiệm số lượng tiểu
cầu (thủ công)
|
Lần
|
21 000
|
|
795
|
2259.1.278
|
ĐỊNH NHÓM MÁU HỆ ABO BẰNG
PHƯƠNG PHÁP ỐNG NGHIỆM; TRÊN PHIẾN ĐÁ HOẶC TRÊN GIẤY
|
Lần
|
20 000
|
|
796
|
2259.1.279
|
ĐỊNH NHÓM MÁU HỆ ABO BẰNG
GIẤY ĐỊNH NHÓM MÁU ĐỂ TRUYỀN MÁU TOÀN PHẦN: KHỐI HỒNG CẦU, KHỐI BẠCH CẦU
|
Lần
|
16 000
|
|
797
|
2259.1.281
|
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D)
trên máy tự động
|
Lần
|
27 000
|
|
798
|
2259.1.282
|
ĐỊNH NHÓM MÁU HỆ ABO TRÊN
THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU (ĐÃ CÓ SẴN HUYẾT THANH MẪU) ĐỂ TRUYỀN MÁU TOÀN PHẦN, KHỐI
HỒNG CẦU, BẠCH CẦU
|
Lần
|
46 000
|
|
799
|
2259.1.283
|
ĐỊNH NHÓM MÁU HỆ ABO TRÊN
THẺ ĐỊNH NHÓM MÁU (ĐÃ CÓ SẴN HUYẾT THANH MẪU) ĐỂ TRUYỀN CHẾ PHẨM TIỂU CẦU
HOẶC HUYẾT TƯƠNG
|
Lần
|
28 000
|
|
800
|
2259.1.284
|
ĐỊNH NHÓM MÁU HỆ RH(D) BẰNG
PHƯƠNG PHÁP ỐNG NGHIỆM, PHIẾN ĐÁ
|
Lần
|
19 000
|
|
801
|
2259.1.286
|
Tìm tế bào Hargraves
|
Lần
|
39 000
|
|
802
|
2259.1.287
|
Thời gian máu chảy (phương
pháp Duke)
|
Lần
|
08 000
|
|
803
|
2259.1.288
|
Co cục máu đông
|
Lần
|
10 000
|
|
804
|
2259.1.290
|
ĐÀN HỒI CO CỤC MÁU (TEG:
THROMBOELASTOGRAPH)
|
Lần
|
264 000
|
|
805
|
2259.1.291
|
ĐỊNH LƯỢNG YẾU TỐ I
(FIBRINOGEN)
|
Lần
|
34 000
|
|
806
|
2259.1.292
|
ĐỊNH LƯỢNG FIBRINOGEN BẰNG
PHƯƠNG PHÁP TRỰC TIẾP
|
Lần
|
54 000
|
|
807
|
2259.1.303
|
ĐIỆN GIẢI ĐỒ (NA+, K+, CL +)
|
Lần
|
23 000
|
|
808
|
2259.1.305
|
ĐỊNH LƯỢNG CÁC CHẤT
ALBUMINE; CREATINE; GLOBULINE; GLUCOSE; PHOSPHO, PROTEIN TOÀN PHẦN, URE, AXIT
URIC, AMILAZE,…(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
809
|
2259.1.305.1
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT ALBUMINE
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
810
|
2259.1.305.2
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT CREATINE
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
811
|
2259.1.305.3
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT GLOBULINE
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
812
|
2259.1.305.4
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT GLUCOSE
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
813
|
2259.1.305.5
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT PHOSPHO
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
814
|
2259.1.305.6
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT PROTEIN
TOÀN PHẦN (MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
815
|
2259.1.305.7
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT URE (MỖI
CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
816
|
2259.1.305.8
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT AXIT URIC
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
817
|
2259.1.305.9
|
ĐỊNH LƯỢNG CHẤT AMILAZE
(MỖI CHẤT)
|
Lần
|
16 000
|
|
818
|
2259.1.307
|
Các xét nghiệm BILIRUBIN
toàn phần hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp; Các xét nghiệm các enzym:
phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT…
|
Lần
|
15 000
|
|
819
|
2259.1.307.1.1
|
Bilirubin toàn phần
|
Lần
|
15 000
|
|
820
|
2259.1.307.1.2
|
Bilirubin trực tiếp
|
Lần
|
15 000
|
|
821
|
2259.1.307.1.3
|
Bilirubin gián tiếp
|
Lần
|
15 000
|
|
822
|
2259.1.307.2
|
Các xét nghiệm enzym:
phosphataze kiềm
|
Lần
|
15 000
|
|
823
|
2259.1.307.3
|
Các xét nghiệm enzym: GOT
|
Lần
|
15 000
|
|
824
|
2259.1.307.4
|
Các xét nghiệm enzym: GPT
|
Lần
|
15 000
|
|
825
|
2259.1.308
|
ĐỊNH LƯỢNG TRYGLYCERIDE
HOẶC PHOPHOLIPID HOẶC LIPID TOÀN PHẦN HOẶC CHOLESTROL TOÀN PHẦN HOẶC
HDL-CHOLESTROL HOẶC LDL - CHOLESTROL
|
Lần
|
17 000
|
|
826
|
2259.1.308.1
|
ĐỊNH LƯỢNG TRYGLYCERIDE
|
Lần
|
17 000
|
|
827
|
2259.1.308.2
|
ĐỊNH LƯỢNG PHOPHOLIPID
|
Lần
|
17 000
|
|
828
|
2259.1.308.3
|
ĐỊNH LƯỢNG LIPID TOÀN PHẦN
|
Lần
|
17 000
|
|
829
|
2259.1.308.4
|
ĐỊNH LƯỢNG CHOLESTROL TOÀN
PHẦN
|
Lần
|
17 000
|
|
830
|
2259.1.308.5
|
ĐỊNH LƯỢNG HDL-CHOLESTROL
|
Lần
|
17 000
|
|
831
|
2259.1.308.6
|
ĐỊNH LƯỢNG LDL - CHOLESTROL
|
Lần
|
17 000
|
|
832
|
2259.1.311
|
Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu bằng phương pháp thủ công
|
Lần
|
25 600
|
|
833
|
2259.1.315
|
Tổng phân tích tế bào máu
ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)
|
Lần
|
46 000
|
|
834
|
2259.1.340
|
Thời gian máu chảy (phương
pháp Ivy)
|
Lần
|
30 000
|
|
835
|
2259.1.350
|
Calci niệu
|
Lần
|
20 000
|
|
836
|
2259.1.351
|
Phospho niệu
|
Lần
|
19 000
|
|
837
|
2259.1.352
|
ĐIỆN GIẢI ĐỒ ( NA, K, CL)
NIỆU
|
Lần
|
26 000
|
|
838
|
2259.1.352.1
|
K+ (nước tiểu 24h)
|
Lần
|
26 000
|
|
839
|
2259.1.352.2
|
Na+ (nước tiểu 24h)
|
Lần
|
26 000
|
|
840
|
2259.1.353
|
ĐỊNH LƯỢNG PROTEIN NIỆU
HOẶC ĐƯỜNG NIỆU
|
Lần
|
12 000
|
|
841
|
2259.1.353.1
|
Định lượng đường niệu
|
Lần
|
12 000
|
|
842
|
2259.1.353.2
|
Định lượng Protein niệu
|
Lần
|
12 000
|
|
843
|
2259.1.354
|
Tế bào cặn nước tiểu hoặc
cặn Adis
|
Lần
|
30 000
|
|
844
|
2259.1.355
|
Ure hoặc Axit Uric hoặc
Creatinin niệu
|
Lần
|
20 000
|
|
845
|
2259.1.355.1
|
Acid uric (nước tiểu 24h)
|
Lần
|
20 000
|
|
846
|
2259.1.355.2
|
Creatinine (nước tiểu 24h)
|
Lần
|
20 000
|
|
847
|
2259.1.355.4
|
Ure (nước tiểu 24h)
|
Lần
|
20 000
|
|
848
|
2259.1.356
|
Amylase niệu
|
Lần
|
29 000
|
|
849
|
2259.1.357
|
Các chất Xentonic/ sắc tố
mật/ muối mật/ urobilinogen
|
Lần
|
06 000
|
|
850
|
2259.1.362
|
PORPHYRIN: ĐỊNH TÍNH
|
Lần
|
23 000
|
|
851
|
2259.1.363
|
Xác định tế bào/trụ hay các
tinh thể khác
|
Lần
|
03 000
|
|
852
|
2259.1.364
|
Xác định tỷ trọng trong
nước tiểu/ pH
|
Lần
|
04 500
|
|
853
|
2259.1.368
|
Soi trực tiếp tìm hồng cầu,
bạch cầu trong phân
|
Lần
|
16000
|
|
854
|
2259.1.369
|
UROBILIN, UROBILINOGEN:
ĐỊNH TÍNH
|
Lần
|
06 000
|
|
855
|
2259.1.370
|
Soi tươi tìm ký sinh trùng
(đường ruột, ngoài đường ruột)
|
Lần
|
21 000
|
|
856
|
2259.1.370.1
|
Soi tươi tìm ký sinh
trùng(nấm Candida)
|
Lần
|
21 000
|
|
857
|
2259.1.370.3
|
Soi tươi tìm ký sinh
trùng(nấm sợi)
|
Lần
|
21 000
|
|
858
|
2259.1.371
|
Soi trực tiếp nhuộm soi
(nhuộm Gram, nhuộm xanh Methylen)
|
Lần
|
34 000
|
|
859
|
2259.1.371.1
|
Soi trực tiếp nhuộm soi(tìm
lậu cầu)
|
Lần
|
34 000
|
|
860
|
2259.1.371.2
|
Soi trực tiếp tìm
Cryptococus (Soi trực tiếp nhuộm soi (nhuộm Gram, nhuộm xanh Methylen))
|
Lần
|
34 000
|
|
861
|
2259.1.385
|
Tế bào dịch màng (phổi,
bụng, tim, khớp…)
|
Lần
|
34 000
|
|
862
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng phổi
|
Lần
|
34 000
|
|
863
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng bụng
|
Lần
|
34 000
|
|
864
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng màng tim
|
Lần
|
34 000
|
|
865
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng khớp
|
Lần
|
34 000
|
|
866
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng não
|
Lần
|
34 000
|
|
867
|
2259.1.385.1
|
Tế bào dịch màng khác
|
Lần
|
34 000
|
|
868
|
2259.1.386
|
Tế bào dịch màng (phổi,
bụng, tim, khớp…) có đếm số lượng tế bào
|
Lần
|
51 000
|
|
869
|
2259.1.388
|
Protein dịch
|
Lần
|
8 000
|
|
870
|
2259.1.388.1
|
Protein dịch ổ khớp
|
Lần
|
8 000
|
|
871
|
2259.1.388.2
|
Định lượng Protein dịch
màng bụng
|
Lần
|
8 000
|
|
872
|
2259.1.388.3
|
Định lượng Protein dịch
màng phổi
|
Lần
|
8 000
|
|
873
|
2259.1.388.4
|
Dịch não tủy Protein
|
Lần
|
8 000
|
|
874
|
2259.1.389
|
Glucose dịch
|
Lần
|
10 000
|
|
875
|
2259.1.391
|
Phản ứng Pandy
|
Lần
|
8 000
|
|
876
|
2259.1.392
|
Rivalta
|
Lần
|
6 000
|
|
877
|
2259.1.392.1
|
Rivanta dịch ổ khớp
|
Lần
|
6 000
|
|
878
|
2259.1.392.2
|
Phản ứng Rivalta dịch màng
bụng
|
Lần
|
6 000
|
|
879
|
2259.1.392.3
|
Phản ứng Rivalta dịch màng
phổi
|
Lần
|
6 000
|
|
880
|
2259.1.392.4
|
Phản ứng Rivalta
|
Lần
|
6 000
|
|
881
|
2259.1.393
|
Xét nghiệm và chẩn đoán mô
bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin
|
Lần
|
133 000
|
|
882
|
2259.1.400
|
Xét nghiệm và chẩn đoán mô
bệnh học bằng phương pháp nhuộm Giem sa
|
Lần
|
114 000
|
|
883
|
2259.1.418
|
ĐIỆN TÂM ĐỒ
|
Lần
|
28 000
|
|
884
|
2259.1.418.2
|
Điện tâm đồ tại giường
|
Lần
|
28 000
|
|
885
|
2259.2.1
|
Thở Oxy 01 giờ
|
Lần
|
2 000
|
|
886
|
2259.2.1.2
|
Thở Oxy (ngày)
|
Lần
|
48 000
|
|
887
|
2259.2.4
|
Thủ thuật cắt lọc vết thương
|
Lần
|
100 000
|
|
888
|
2259.2.6
|
Thủ thuật khâu lại da vết
thương hở sau phẫu thuật, sau nhiễm khuẩn
|
Lần
|
120 000
|
|
889
|
2259.2.7
|
ĐIỆN GIẢI ĐỒ 4 CHẤT
|
Lần
|
36 000
|
|
890
|
1926.1.19
|
Cắt u tuyến nước bọt mang
tai
|
Lần
|
2 600 000
|
|
891
|
1926.1.28
|
Cắt ung thư phần mềm chi
trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5 cm
|
Lần
|
1 500 000
|
|
892
|
1926.1.29
|
Cắt u lành phần mềm đường
kính dưới 5 cm (có gây mê)
|
Lần
|
800 000
|
|
893
|
1926.1.30
|
Phẫu thuật sinh thiết chẩn
đoán
|
Lần
|
1 200 000
|
|
894
|
1926.1.31
|
Cắt bỏ ung thư da vùng đầu
- cổ và tạo hình
|
Lần
|
2 600 000
|
|
895
|
1926.1.32
|
Phẫu thuật u mạch máu dưới
da, đường kính dưới 5cm
|
Lần
|
1 100 000
|
|
896
|
1926.1.49
|
Phẫu thuật cắt u da đầu
đường kính trên 5 cm
|
Lần
|
1 200 000
|
|
897
|
1926.1.50
|
Phẫu thuật cắt u da đầu
đường kính trên 2-5 cm
|
Lần
|
1 000 000
|
|
898
|
1926.1.51
|
Phẫu thuật rách da đầu rộng
trong tụ máu dưới da đầu
|
Lần
|
900 000
|
|
899
|
1926.1.52
|
Phẫu thuật cắt u da đầu
đường kính dưới 2 cm
|
Lần
|
900 000
|
|
900
|
1926.1.62
|
Cắt mống mắt, lấy thể thủy
tinh vỡ, bơm hơi, bơm dịch tiền phòng
|
Lần
|
1 850 000
|
|
901
|
1926.1.67
|
Cắt bỏ chắp có bọc
|
Lần
|
880 000
|
|
902
|
1926.1.81
|
Phẫu thuật đường rò bẩm
sinh giáp móng
|
Lần
|
2 800 000
|
|
903
|
1926.1.87
|
Khâu lỗ thủng bịt vách ngăn
mũi
|
Lần
|
1 300 000
|
|
904
|
1926.1.88
|
Phẫu thuật vách ngăn mũi
|
Lần
|
1 500 000
|
|
905
|
1926.1.89
|
Vi phẫu thuật thanh quản
|
Lần
|
1 400 000
|
|
906
|
1926.1.90
|
Cắt polyp mũi dưới gây mê
|
Lần
|
800 000
|
|
907
|
1926.1.91
|
Nắn sống mũi sau chấn
thương (có gây mê)
|
Lần
|
1 100 000
|
|
908
|
1926.1.92
|
Khâu vết thương phần mềm
vùng đầu cổ(có gây mê)
|
Lần
|
1 100 000
|
|
909
|
1926.1.97
|
Phẫu thuật mũi xoang qua
nội soi
|
Lần
|
2 500 000
|
|
910
|
1926.1.101
|
Nạo sàng hàm
|
Lần
|
1 800 000
|
|
911
|
1926.1.102
|
Tạo hình khuyết bộ phận
vành tai, vạt da có cuống
|
Lần
|
1 400 000
|
|
912
|
1926.1.104
|
Phẫu thuật lỗ thông mũi
xoang qua khe dưới
|
Lần
|
1 200 000
|
|
913
|
1926.1.105
|
Cắt bỏ các mẩu sụn tai thừa
dị tật bẩm sinh
|
Lần
|
1 200 000
|
|
914
|
1926.1.110
|
Cắt toàn bộ u lợi 1 hàm
|
Lần
|
2 500 000
|
|
915
|
1926.1.112
|
Phẫu thuật điều chỉnh xương
ổ răng và nhổ nhiều răng hàng loạt, từ 4 răng trở lên
|
Lần
|
1 850 000
|
|
916
|
1926.1.115
|
Mài răng làm cầu răng
|
Lần
|
950 000
|
|
917
|
1926.1.118
|
Mài răng có chọn lọc để
điều chỉnh khớp cắn
|
Lần
|
1 200 000
|
|
918
|
1926.1.122
|
Cắt nang xương hàm khó
|
Lần
|
3 240 000
|
|
919
|
1926.1.125
|
Nhổ răng lạc chỗ, răng ngầm
toàn bộ trong xương hàm
|
Lần
|
2 520 000
|
|
920
|
1926.1.128
|
Cố định xương hàm gãy bằng
nẹp, máng và cung(có gây mê)
|
Lần
|
1 800 000
|
|
921
|
1926.1.130
|
Phẫu thuật điều chỉnh xương
ổ răng
|
Lần
|
1 400 000
|
|
922
|
1926.1.131
|
Cắt bỏ u lành tính vùng
tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5cm
|
Lần
|
1 600 000
|
|
923
|
1926.1.133
|
Lấy tuỷ chân răng một chân
hàng loạt 2-3 răng, lấy tuỷ chân răng nhiều chân
|
Lần
|
0 800 000
|
|
924
|
1926.1.135
|
Liên kết các răng bằng dây,
nẹp, hoặc máng điều trị viêm quanh răng
|
Lần
|
700 000
|
|
925
|
1926.1.136
|
Cắt nang răng đường kính
dưới 2cm
|
Lần
|
800 000
|
|
926
|
1926.1.137
|
Nhổ răng khôn hàm dưới mọc
lệch 450 có gây mê)
|
Lần
|
1 120 000
|
|
927
|
1926.1.138
|
Nhổ chân răng khó bằng phẫu
thuật(có gây mê)
|
Lần
|
1 050 000
|
|
928
|
1926.1.139
|
Cố định xương hàm gãy bằng
dây, nẹp hoặc bằng máng, có một đường gãy
|
Lần
|
1 120 000
|
|
929
|
1926.1.140
|
Cắt u nhỏ phần mềm, đường
kính trên 3cm (có gây mê)
|
Lần
|
1 120 000
|
|
930
|
1926.1.143
|
Phẫu thuật bóc nhân tuyến
giáp (chưa bao gồm dao siêu âm)
|
Lần
|
1 800 000
|
|
931
|
1926.1.144
|
Phẫu thuật bắc cầu mạch máu
để chạy thận nhân tạo
|
Lần
|
1 600 000
|
|
932
|
1926.1.155
|
Khâu vết thương mạch máu chi
|
Lần
|
2 700 000
|
|
933
|
1926.1.160
|
Vết thương mạch máu đơn giản
|
Lần
|
1 400 000
|
|
934
|
1926.1.162
|
Cắt lọc, cầm máu vết thương
phần mềm (có gây mê)
|
Lần
|
1 000 000
|
|
935
|
1926.1.182
|
Phẫu thuật mở lồng ngực
trong tràn khí màng phổi, khâu lỗ thủng
|
Lần
|
1 500 000
|
|
936
|
1926.1.183
|
Nạo áp xe lạnh hố chậu/ hố
lưng
|
Lần
|
1 200 000
|
|
937
|
1926.1.183.1
|
Nạo áp xe lạnh hố chậu
|
Lần
|
1 200 000
|
|
938
|
1926.1.183.2
|
Nạo áp xe lạnh hố lưng
|
Lần
|
1 200 000
|
|
939
|
1926.1.184
|
Cắt u xương sườn ( một
xương )
|
Lần
|
1 500 000
|
|
940
|
1926.1.185
|
Khâu vết thương mạch máu
ngoại vi
|
Lần
|
2 880 000
|
|
941
|
1926.1.186
|
Khâu cơ hoành bị rách hay
thủng qua đường ngực hay bụng
|
Lần
|
1 500 000
|
|
942
|
1926.1.187
|
Cắt bó giãn tĩnh mạch chi
dưới
|
Lần
|
1 600 000
|
|
943
|
1926.1.188
|
Khâu kín vết thương thủng
ngực
|
Lần
|
1 200 000
|
|
944
|
1926.1.189
|
Thắt động mạch ngoại vi
|
Lần
|
1 200 000
|
|
945
|
1926.1.196
|
Khâu lại vết thương lồng
ngực bị nhiễm khuẩn(có gây mê)
|
Lần
|
1 400 000
|
|
946
|
1926.1.199
|
Mở lồng ngực thăm dò
|
Lần
|
2 880 000
|
|
947
|
1926.1.206
|
Nạo hạch lao nhuyễn hóa
hoặc phá rò
|
Lần
|
1 280 000
|
|
948
|
1926.1.208
|
Cắt 2/3, 3/4 dạ dày
|
Lần
|
2 800 000
|
|
949
|
1926.1.213
|
Phẫu thuật điều trị tắc
ruột do dính: Gỡ dính ruột
|
Lần
|
2 500 000
|
|
950
|
1926.1.221
|
Cắt một nữa dạ dày do loét,
viêm, u lành
|
Lần
|
3 100 000
|
|
951
|
1926.1.223
|
Phẫu thuật tắc ruột do dây
chằng
|
Lần
|
3 100 000
|
|
952
|
1926.1.227
|
Phẫu thuật thoát vị cơ hoành
|
Lần
|
2 900 000
|
|
953
|
1926.1.228
|
Phẫu thuật cắt đoạn ruột non
|
Lần
|
2 500 000
|
|
954
|
1926.1.229
|
Cắt đoạn đại tràng làm hậu
môn nhân tạo
|
Lần
|
2 500 000
|
|
955
|
1926.1.231
|
Cắt bỏ trĩ vòng
|
Lần
|
1 900 000
|
|
956
|
1926.1.232
|
ĐÓNG HẬU MÔN NHÂN TẠO TRONG
PHÚC MẠC
|
Lần
|
2 900 000
|
|
957
|
1926.1.236
|
Khâu lỗ thủng dạ dày tá
tràng đơn thuần
|
Lần
|
1 100 000
|
|
958
|
1926.1.237
|
Nối vị tràng
|
Lần
|
1 300 000
|
|
959
|
1926.1.238
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc
ruột thừa: cắt ruột thừa dẫn lưu bụng
|
Lần
|
1 800 000
|
|
960
|
1926.1.239
|
Cắt ruột thừa viêm ở vị trí
bất thường
|
Lần
|
1 800 000
|
|
961
|
1926.1.240
|
Cắt ruột thừa viêm kèm túi
Meckel
|
Lần
|
1 100 000
|
|
962
|
1926.1.241
|
Phẫu thuật áp xe ruột thừa
ở giữa bụng
|
Lần
|
1 800 000
|
|
963
|
1926.1.242
|
Làm hậu môn nhân tạo
|
Lần
|
1 800 000
|
|
964
|
1926.1.243
|
ĐÓNG HẬU MÔN NHÂN TẠO NGOÀI
PHÚC MẠC
|
Lần
|
1 800 000
|
|
965
|
1926.1.244
|
Phẫu thuật cắt rò hậu môn
các loại
|
Lần
|
1 800 000
|
|
966
|
1926.1.246
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn
nghẹt
|
Lần
|
1 400 000
|
|
967
|
1926.1.247
|
Mở thông dạ dày
|
Lần
|
1 100 000
|
|
968
|
1926.1.248
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Lần
|
1 400 000
|
|
969
|
1926.1.249
|
Phẫu thuật cắt ruột thừa ở
vị trí bình thường
|
Lần
|
1 300 000
|
|
970
|
1926.1.250
|
Phẫu thuật thắt trĩ có kèm
bóc trĩ, cắt một bó trĩ
|
Lần
|
1 250 000
|
|
971
|
1926.1.251
|
Phẫu thuật khâu lại bục
thành bụng đơn thuần.
|
Lần
|
1 500 000
|
|
972
|
1926.1.252
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn một
bên ( hoặc hai bên) hay thành bụng, thoát vị bùi, rốn: tái tạo thành bụng
|
Lần
|
1 400 000
|
|
973
|
1926.1.252.1
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn một
bên
|
Lần
|
1 400 000
|
|
974
|
1926.1.252.2
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hai
bên
|
Lần
|
1 400 000
|
|
975
|
1926.1.252.3
|
Phẫu thuật thoát vị thành
bụng
|
Lần
|
1 400 000
|
|
976
|
1926.1.253
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn
đơn giản
|
Lần
|
1 200 000
|
|
977
|
1926.1.254
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn
|
Lần
|
1 200 000
|
|
978
|
1926.1.255
|
Khâu lại da vết phẫu thuật,
sau nhiễm khuẩn (có gây mê)
|
Lần
|
650 000
|
|
979
|
1926.1.257
|
Dẫn lưu áp xe cơ đáy chậu
|
Lần
|
1 400 000
|
|
980
|
1926.1.256
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn có
lỗ rò
|
Lần
|
1 450 000
|
|
981
|
1926.1.263
|
Cắt u bạch mạch đường kính
5-10cm
|
Lần
|
2 100 000
|
|
982
|
1926.1.265
|
Khâu bảo tồn lách
|
Lần
|
1 800 000
|
|
983
|
1926.1.268
|
Mở bụng thăm dò
|
Lần
|
1 100 000
|
|
984
|
1926.1.269
|
Lấy sỏi dẫn lưu túi mật
|
Lần
|
1 400 000
|
|
985
|
1926.1.272
|
Mở dạ dày khâu cầm máu
|
Lần
|
1 600 000
|
|
986
|
1926.1.274
|
Cắt túi mật
|
Lần
|
1 800 000
|
|
987
|
1926.1.275
|
Cắt trĩ từ 2 bó trở lên
|
Lần
|
1 600 000
|
|
988
|
1926.1.285
|
Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn
lưu Kehr kèm cắt túi mật
|
Lần
|
3 200 000
|
|
989
|
1926.1.295
|
Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn
lưu Kehr lần đầu
|
Lần
|
2 500 000
|
|
990
|
1926.1.297.3
|
nối vị tràng
|
Lần
|
2 500 000
|
|
991
|
1926.1.300
|
Cắt lách do chấn thương
|
Lần
|
2 700 000
|
|
992
|
1926.1.303
|
Dẫn lưu áp xe tụy
|
Lần
|
3 200 000
|
|
993
|
1926.1.304
|
Khâu vỡ gan do chấn thương,
vết thương gan(chưa bao gồm keo sinh học )
|
Lần
|
2 700 000
|
|
994
|
1926.1.306
|
Lấy sỏi, dẫn lưu túi mật
|
Lần
|
1 400 000
|
|
995
|
1926.1.307
|
Dẫn lưu áp xe gan
|
Lần
|
1 800 000
|
|
996
|
1926.1.334
|
Phẫu thuật lấy sỏi niệu quản
|
Lần
|
1 300 000
|
|
997
|
1926.1.338
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh
hoàn
|
Lần
|
1 300 000
|
|
998
|
1926.1.341
|
Lấy sỏi bàng quang
|
Lần
|
1 300 000
|
|
999
|
1926.1.343
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh
thận, áp xe thận
|
Lần
|
1 450 000
|
|
1000
|
1926.1.344
|
Dẫn lưu áp xe khoang
retzius
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1001
|
1926.1.346
|
Phẫu thuật cắt u nang thừng
tinh
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1002
|
1926.1.348
|
Cắt u sùi đầu miệng sáo
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1003
|
1926.1.349
|
Cắt u lành dương vật
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1004
|
1926.1.352
|
Mổ dẫn lưu bể thận
|
Lần
|
2 400 000
|
|
1005
|
1926.1.356
|
Phấu thuật khâu lỗ thủng
bàng quang
|
Lần
|
2 880 000
|
|
1006
|
1926.1.357
|
Lấy sỏi niệu quản
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1007
|
1926.1.358
|
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng
quang
|
Lần
|
1 300 000
|
|
1008
|
1926.1.359
|
Lấy sỏi niệu đạo
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1009
|
1926.1.360
|
Cắt u nang mào tinh hoàn
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1010
|
1926.1.385
|
Khâu lại bục thành bụng đơn
thuần
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1011
|
1926.1.386
|
Cắt u nang buồng trứng xoắn
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1012
|
1926.1.389
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1013
|
1926.1.390
|
Chích áp xe tầng sinh môn
|
Lần
|
800 000
|
|
1014
|
1926.1.391
|
Lấy khối máu tụ âm đạo,
tầng sinh môn.
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1015
|
1926.1.392
|
Cắt u vú nhỏ
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1016
|
1926.1.394
|
Cắt u lành phần mềm đường
kính bằng và trên 5 cm (có gây mê)
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1017
|
1926.1.449
|
Phẫu thuật gãy xương cánh
tay kèm tổn thương mạch máu hoặc mạch máu (chưa bao gồm đinh, nẹp, vis cứng)
|
Lần
|
3 200 000
|
|
1018
|
1926.1.450
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu
|
Lần
|
2 800 000
|
|
1019
|
1926.1.452
|
Phẫu thuật gãy Monteggia
(chưa bao gồm đinh, nẹp, vis cứng)
|
Lần
|
3 000 000
|
|
1020
|
1926.1.458
|
ĐÓNG ĐINH NỘI TỦY XƯƠNG
ĐÙI( XUÔI DÒNG, NGƯỢC DÒNG CHƯA BAO GỒM ĐINH, NẸP, VIS CỨNG )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1021
|
1926.1.458.1
|
ĐÓNG ĐINH NỘI TỦY XƯƠNG
ĐÙI( XUÔI DÒNG CHƯA BAO GỒM ĐINH, NẸP, VIS CỨNG )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1022
|
1926.1.458.2
|
ĐÓNG ĐINH NỘI TỦY XƯƠNG ĐÙI
(NGƯỢC DÒNG CHƯA BAO GỒM ĐINH, NẸP, VIS CỨNG )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1023
|
1926.1.459
|
Kết xương đinh nẹp một khối
hoặc vis nẹp cổ xương đùi gãy liên mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển (chưa bao
gồm đinh, nẹp, vis cứng )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1024
|
1926.1.462
|
ĐẶT VIS GÃY MÂM CHÀY VÀ ĐẦU
TRÊN XƯƠNG CHÀY ( CHƯA BAO GỒM ĐINH, NẸP, VIS CỨNG )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1025
|
1926.1.464
|
Phẫu thuật điều trị cal
lệch có KHX (chưa bao gồm đinh, nẹp, vis cứng )
|
Lần
|
1 900 000
|
|
1026
|
1926.1.465
|
Vá da dầy toàn bộ, diện
tích trên 10 cm2 ( chưa bao gồm lưỡi dao bào da bằng tay/ bằng máy)
|
Lần
|
2 850 000
|
|
1027
|
1926.1.466
|
Phẫu thuật trật khớp cùng
đòn (chưa bao gồm 2 con vis xốp)
|
Lần
|
2 100 000
|
|
1028
|
1926.1.470
|
Phẫu thuật đóng đinh nội
tủy gãy hai xương cẳng tay
|
Lần
|
2 950 000
|
|
1029
|
1926.1.472
|
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón
tay KHX với đinh Kirschner hoặc nẹp vis/ phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn
thương phức tạp (chưa bao gồm vis cứng và nẹp 6 lỗ)
|
Lần
|
2 900 000
|
|
1030
|
1926.1.472.1
|
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón
tay KHX với đinh Kirschner hoặc nẹp vis (chưa bao gồm vis cứng và nẹp 6 lỗ)
|
Lần
|
2 900 000
|
|
1031
|
1926.1.472.2
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu
có tổn thương phức tạp (chưa bao gồm vis cứng và nẹp 6 lỗ)
|
Lần
|
2 900 000
|
|
1032
|
1926.1.473
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển
xương đùi, đùi (chưa bao gồm dao, dây cưa)
|
Lần
|
2 500 000
|
|
1033
|
1926.1.473.1
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển
xương đùi (chưa bao gồm dao, dây cưa)
|
Lần
|
2 500 000
|
|
1034
|
1926.1.475
|
Nẹp vis mắt cá trong, ngoài
hoặc Dupuytren (chưa bao gồm dây cưa, nẹp, vis)
|
Lần
|
2 500 000
|
|
1035
|
1926.1.477
|
Phẫu thuật điều trị cal
lệch không kết hợp xương
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1036
|
1926.1.478
|
ĐỤC XƯƠNG VIÊM VÀ CHUYỂN
VẠT CHE PHỦ
|
Lần
|
2 300 000
|
|
1037
|
1926.1.479
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1038
|
1926.1.480
|
Nối gân gấp/gân duỗi / gỡ
dính gân
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1039
|
1926.1.480.1
|
Nối gân gấp
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1040
|
1926.1.480.2
|
Nối gân duỗi
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1041
|
1926.1.481
|
Vá da dầy toàn bộ, diện
tích dưới 10cm2 (chưa bao gồm lưỡi dao bào da bằng tay/ bằng máy)
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1042
|
1926.1.482
|
Tạo hình cắt vạt che phủ,
vạt trượt (chưa bao gồm lưỡi dao bào)
|
Lần
|
1 700 000
|
|
1043
|
1926.1.484
|
Phẫu thuật u máu lan tỏa
đường kính 5-10cm
|
Lần
|
2 100 000
|
|
1044
|
1926.1.487
|
Phẫu thuật bong lóc da và
cơ sau chấn thương
|
Lần
|
2 200 000
|
|
1045
|
1926.1.489
|
Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng
trước
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1046
|
1926.1.490
|
Phẫu thuật gãy xương đòn
(chưa bao gồm đinh Kirschner)
|
Lần
|
2 500 000
|
|
1047
|
1926.1.491
|
Tháo khớp vai
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1048
|
1926.1.493
|
Phẫu thuật gãy xương quay
và trật khớp quay trụ dưới(chưa bao gồm Nẹp lỗ và vis cứng)
|
Lần
|
2 750 000
|
|
1049
|
1926.1.494
|
Phẫu thuật cắt dị tật dính
ngón =<2 ngón
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1050
|
1926.1.495
|
ĐÓNG ĐINH XƯƠNG CHÀY MỞ
(CHƯA BAO GỒM ĐINH SIGN VÀ CHỐT VIS)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1051
|
1926.1.496
|
Kết hợp xương bằng nẹp vis
gãy thân xương chày, đầu dưới xương chày (chưa bao gồm Nẹp lỗ và vis cứng)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1052
|
1926.1.496.1
|
Kết hợp xương bằng nẹp vis
gãy thân xương chày (chưa bao gồm Nẹp lỗ và vis cứng)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1053
|
1926.1.496.2
|
Kết hợp xương bằng nẹp vis
đầu dưới xương chày (chưa bao gồm Nẹp lỗ và vis cứng)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1054
|
1926.1.497
|
Phẫu thuật cố định xương
đốt bàn bằng kim Kirschner/ Phẫu thuật cố định gãy xương sên bằng kim
Kirschner
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1055
|
1926.1.497.1
|
Phẫu thuật cố định xương
đốt bàn bằng kim Kirschner
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1056
|
1926.1.497.2
|
Phẫu thuật cố định gãy
xương sên bằng kim Kirschner
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1057
|
1926.1.498
|
ĐẶT VIS GÃY THÂN XƯƠNG
SÊN/ĐẶT VIS GÃY THÂN XƯƠNG THUYỀN (CHƯA BAO GỒM VIS XỐP)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1058
|
1926.1.498.1
|
ĐẶT VIS GÃY THÂN XƯƠNG SÊN
(CHƯA BAO GỒM VIS XỐP)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1059
|
1926.1.498.2
|
ĐẶT VIS GÃY THÂN XƯƠNG
THUYỀN (CHƯA BAO GỒM VIS XỐP)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1060
|
1926.1.499
|
Cắt u xương sườn nhiều xương
|
Lần
|
2 700 000
|
|
1061
|
1926.1.500
|
Phẫu thuật di chứng bại
liệt chi trên, chi dưới
|
Lần
|
3 200 000
|
|
1062
|
1926.1.501
|
Mở khoang và giải phóng
mạch bị chèn ép của các chi
|
Lần
|
3 000 000
|
|
1063
|
1926.1.502
|
Phẫu thuật gãy lồi cầu
ngoài xương cánh tay (chưa bao gồm vis xốp)
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1064
|
1926.1.503
|
Phẫu thuật gãy mõm trên
ròng rọc xương cánh tay (chưa bao gồm vis xốp)
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1065
|
1926.1.504
|
Phẫu thuật viêm xương cánh
tay: đục mở lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1066
|
1926.1.505
|
Cắt cụt cẳng tay,/ tháo
khớp khuỷu/ tháo khớp cổ tay
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1067
|
1926.1.505.1
|
Cắt cụt cẳng tay
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1068
|
1926.1.505.2
|
Tháo khớp khuỷu
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1069
|
1926.1.505.3
|
Tháo khớp cổ tay
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1070
|
1926.1.506
|
Phẫu thuật cal lệch đầu
dưới xương quay
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1071
|
1926.1.508
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
tay: mở lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1072
|
1926.1.509
|
Phẫu thuật viêm xương đùi,
xương cẳng chân:đục lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1073
|
1926.1.509.1
|
Phẫu thuật viêm xương đùi:
mở lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1074
|
1926.1.509.2
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng
chân:đục lấy xương chết, dẫn lưu
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1075
|
1926.1.510
|
Tháo khớp gối/Cắt cụt cẳng
chân
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1076
|
1926.1.510.1
|
Tháo khớp gối
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1077
|
1926.1.510.2
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1078
|
1926.1.511
|
Néo ép hoặc buộc vòng chỉ
thép xương bánh chè
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1079
|
1926.1.515
|
Tháo một nửa bàn chân trước
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1080
|
1926.1.516
|
Nẹp vis trong gãy trật
xương chêm (chưa bao gồm nẹp, vis)
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1081
|
1926.1.517
|
Phẫu thuật u máu khu trú đk
< 5cm
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1082
|
1926.1.518
|
Cắt u nang bao hoạt dịch
(có gây mê)
|
Lần
|
1 350 000
|
|
1083
|
1926.1.520
|
Cắt cụt cánh tay
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1084
|
1926.1.521
|
Găm đinh kirschner trong
gãy mắt cá hoặc vis mắt cá (chưa bao gồm vis xốp)
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1085
|
1926.1.522
|
Cắt u bao gân
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1086
|
1926.1.525
|
Kết hợp xương trong gãy
xương mác (chưa bao gồm nẹp, vis)
|
Lần
|
1 650 000
|
|
1087
|
1926.1.526
|
Phẫu thuật viêm tấy phần
mềm cơ quan vận động
|
Lần
|
800 000
|
|
1088
|
1926.1.527
|
Tháo đốt bàn, các ngón tay,
các ngón chân
|
Lần
|
900 000
|
|
1089
|
1926.1.527.1
|
Tháo bỏ các ngón tay
|
Lần
|
900 000
|
|
1090
|
1926.1.527.2
|
Tháo bỏ các ngón chân
|
Lần
|
900 000
|
|
1091
|
1926.1.527.3
|
Tháo đốt bàn
|
Lần
|
900 000
|
|
1092
|
1926.1.528
|
Phẫu thuật sửa mõm cụt ngón
tay, ngón chân
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1093
|
1926.1.528.1
|
Phẫu thuật sửa mõm cụt ngón
tay
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1094
|
1926.1.528.2
|
Phẫu thuật sửa mõm cụt ngón
chân
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1095
|
1926.1.530
|
Cắt lọc vết thương gẫy
xương hở, nắn chỉnh có cố định tạm thời
|
Lần
|
2 520 000
|
|
1096
|
1926.1.536
|
Cắt u xương lành
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1097
|
1926.1.539
|
Kết hợp xương bằng chỉ thép
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1098
|
1926.1.541
|
Phẫu thuật bắt vis xương
mắt cá chân
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1099
|
1926.1.543
|
Kéo nắn bó bột có gây mê
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1100
|
1926.1.543.1
|
Bột ngực vai cánh tay có
kéo nắn gây mê
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1101
|
1926.1.543.2
|
Bột chậu lưng chân có kéo
nắn gây mê
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1102
|
1926.1.543.3
|
Bột đùi cẳng bàn chân có
kéo nắn gây mê
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1103
|
1926.1.544
|
Chích áp xe phần mềm lớn
|
Lần
|
900 000
|
|
1104
|
1926.1.545
|
Cắt hạt Tophi
|
Lần
|
1 120 000
|
|
1105
|
1926.1.547
|
Mở cửa sổ xương
|
Lần
|
1 120 000
|
|
1106
|
1926.1.548
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu
có tổn thương phức tạp
|
Lần
|
2 600 000
|
|
1107
|
1926.1.549
|
Cố định Kirschner trong gẫy
đầu trên xương cánh tay (chưa bao gồm đinh nẹp vít)
|
Lần
|
2 100 000
|
|
1108
|
1926.1.551
|
Cố định nẹp vít gãy trật
khớp vai
|
Lần
|
3 240 000
|
|
1109
|
1926.1.554
|
Phẫu thuật gãy Monteggia
|
Lần
|
3 240 000
|
|
1110
|
1926.1.558
|
Cắt hoại tử tiếp tuyến (S>15%)(
chưa bao gồm cán dao bào da bằng tay, cán dao bào da bằng máy)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1111
|
1926.1.559
|
Cắt lọc hoại tử da cân cơ
(S>5%)
|
Lần
|
2 000 000
|
|
1112
|
1926.1.560
|
Cắt hoại tử tiếp tuyến
(S=10-15%) (chưa bao gồm cán dao bào da bằng tay, cán dao bào da bằng máy)
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1113
|
1926.1.561
|
Cắt lọc da, cơ, cân từ 3-5%
diện tích cơ thể
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1114
|
1926.1.562
|
Cắt hoại tử tiếp tuyến (S<10%)
(chưa bao gồm cán dao bào da bằng tay, cán dao bào da bằng máy)
|
Lần
|
700 000
|
|
1115
|
1926.1.563
|
Cắt lọc da, cơ, cân dưới 3%
diện tích cơ thể
|
Lần
|
700 000
|
|
1116
|
1926.1.564
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử
bỏng, cắt lọc vết thương đơn giản, khâu cầm máu
|
Lần
|
1 100 000
|
|
1117
|
1926.1.568
|
Cắt lọc da, cơ, cân từ 1-3%
diện tích cơ thể
|
Lần
|
1 500 000
|
|
1118
|
1926.1.582
|
Sửa sẹo xấu, sẹo quá phát
đơn giản
|
Lần
|
1 280 000
|
|
1119
|
1926.1.583
|
Cắt lọc đơn thuần vết
thương bàn tay/bàn chân
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1120
|
1926.1.583.1
|
Cắt lọc đơn thuần vết
thương bàn chân
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1121
|
1926.1.583.2
|
Cắt lọc đơn thuần vết
thương bàn tay
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1122
|
1926.1.585
|
Phẫu thuật tách ngón I độ
2,3,4
|
Lần
|
2 250 000
|
|
1123
|
1926.1.596
|
Cắt bỏ ngón tay thừa
|
Lần
|
1 120 000
|
|
1124
|
1926.1.601
|
Cắt u nhú tai mũ họng qua
nội soi
|
Lần
|
2 880 000
|
|
1125
|
1926.1.602
|
Cắt u nang hạ họng thanh
quản qua nội soi
|
Lần
|
1 800 000
|
|
1126
|
1926.2.11
|
Cắt chỉ khâu kết mạc, giác
mạc
|
Lần
|
50 000
|
|
1127
|
1926.2.12
|
Khâu vành tai rách sau chấn
thương
|
Lần
|
980 000
|
|
1128
|
1926.2.13
|
ĐẶT ỐNG THÔNG KHÍ HÒM TAI
|
Lần
|
540 000
|
|
1129
|
1926.2.15
|
Chích nhọt ống tai ngoài
|
Lần
|
280 000
|
|
1130
|
1926.2.22
|
Gây dính màng phổi bằng các
loại thuốc, hóa chất bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
|
Lần
|
980 000
|
|
1131
|
1926.2.29
|
Dẫn lưu bàng quang bằng
chọc Troca
|
Lần
|
630 000
|
|
1132
|
1926.2.30
|
Bơm rửa bàng quang , bơm
hoá chất
|
Lần
|
630 000
|
|
1133
|
1926.2.32
|
Bơm rửa bàng quang lấy máu
cục do chảy máu
|
Lần
|
280 000
|
|
1134
|
1926.2.34
|
ĐIỀU TRỊ TẠI CHỖ PHÌ ĐẠI
TUYẾN TIỀN LIỆT: SỨC NÓNG HOẶC LẠNH
|
Lần
|
980 000
|
|
1135
|
1926.2.41
|
Nội xoay thai
|
Lần
|
820 000
|
|
1136
|
1926.2.43
|
Dẫn lưu cùng đồ Douglas
|
Lần
|
820 000
|
|
1137
|
1926.2.44
|
Gây tê ngoài màng cứng giảm
đau trong đẻ
|
Lần
|
820 000
|
|
1138
|
1926.2.47
|
Chọc dò túi cùng Douglas
|
Lần
|
673 000
|
|
1139
|
1926.2.48
|
Chích áp xe vú
|
Lần
|
673 000
|
|
1140
|
1926.2.50
|
ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN SƠ SINH +
THỞ MÁY
|
Lần
|
673 000
|
|
1141
|
1926.2.51
|
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt
|
Lần
|
673 000
|
|
1142
|
1926.2.52
|
Siêu âm đầu dò âm đạo, trực
tràng
|
Lần
|
673 000
|
|
1143
|
1926.2.60
|
Hút đờm dãi
|
Lần
|
80 000
|
|
1144
|
1926.2.67
|
ĐẶT NẸP BỘT TẠM THỜI
|
Lần
|
120 000
|
|
1145
|
1926.2.69
|
Chọc rửa khớp
|
Lần
|
250 000
|
|
1146
|
1926.2.70
|
Tiêm ngoài màng cứng
|
Lần
|
150 000
|
|
1147
|
1926.2.71
|
Tiêm cạnh cột sống
|
Lần
|
150 000
|
|
1148
|
1926.2.72
|
Tiêm khớp, tiêm bao hoạt
dịch
|
Lần
|
280 000
|
|
1149
|
1926.2.73
|
Nắn găm Kirschner trong gãy
Pouteau-Colles (Không bao gồm đinh)
|
Lần
|
980 000
|
|
1150
|
1926.2.79
|
ĐẶT ỐNG THÔNG BÀNG QUANG
|
Lần
|
80 000
|
|
1151
|
1926.4.6
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Lần
|
100 000
|
|
1152
|
1926.5.38
|
Phẫu thuật cắt u mào tinh hoàn
|
Lần
|
1 600 000
|
|
1153
|
1926.5.39
|
Phẫu thuật cắt ap xe tinh
hoàn
|
Lần
|
1 400 000
|
|
1154
|
1926.5.41
|
Vết thương tinh hoàn
|
Lần
|
2 500 000
|
|
1155
|
1926.5.66
|
Sinh thiết amidan
|
Lần
|
180 000
|
|
1156
|
1926.5.87
|
Chọc hút máu tụ khớp gối,
bó bột ống
|
Lần
|
700 000
|
|
1157
|
1926.5.90
|
Lấy dị vật phần mềm
|
Lần
|
350 000
|
|
1158
|
1926.5.91
|
Khâu tạo hình mỏm cụt
|
Lần
|
600 000
|
|
1159
|
1926.5.104
|
Sốc điện cấp cứu có kết qủa
|
Lần
|
1 260 000
|
|
1160
|
1926.5.111
|
Bơm rửa màng phổi trong tràn mủ màng phổi
|
Lần
|
650 000
|
|
1161
|
1926.5.113
|
Phong bế đám rối thần kinh cánh tay, đùi, khuỷu tay để
giảm đau
|
Lần
|
320 000
|
|
1162
|
1926.5.114
|
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để
chẩn đoán và điều trị
|
Lần
|
1 190 000
|
|
1163
|
1926.5.121
|
Soi hậu môn có sinh thiết, tiêm xơ
|
Lần
|
800 000
|
|
1164
|
1926.5.122
|
Soi hạ họng lấy dị vật
|
Lần
|
760 000
|
|
1165
|
1926.5.140
|
Phẫu thuật u khoeo chân
|
Lần
|
1 200 000
|
|
1166
|
1926.5.148
|
Nuôi dưỡng tĩnh mạch
|
Lần
|
1 000 000
|